perforer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đục thủng, xuyên thủng, khoét thủng, đục lỗ: Chỉ hành động tạo ra một hoặc nhiều lỗ trên một bề mặt hoặc vật liệu bằng cách dùng dụng cụ sắc nhọn hoặc có lực xuyên mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a perforé la feuille de papier avec un trombone. (Anh ấy đã đục thủng tờ giấy bằng một cái kẹp giấy.)
- Le chirurgien doit perforer l'abcès pour le drainer. (Bác sĩ phẫu thuật phải khoét thủng ổ áp xe để dẫn lưu.)
- Cette machine peut perforer des centaines de cartes par heure. (Cỗ máy này có thể đục lỗ hàng trăm tấm bìa mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perforer un tympan": Thủng màng nhĩ (trong y học).
- Un choc sonique peut perforer le tympan. (Một cú sốc âm thanh có thể làm thủng màng nhĩ.)
- "Perforer une ligne de défense": Chọc thủng một phòng tuyến (nghĩa bóng, thường dùng trong quân sự hoặc thể thao).
- L'attaquant a réussi à perforer la défense adverse. (Tiền đạo đã thành công trong việc chọc thủng hàng phòng ngự đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Perforation (danh từ giống cái): Lỗ thủng, sự đục lỗ, hàng lỗ.
- La perforation du ticket est nécessaire pour le valider. (Việc đục lỗ trên vé là cần thiết để xác nhận nó.)
- Perforant, -e (tính từ): Có tính xuyên thủng, đâm thủng.
- Une balle perforante. (Một viên đạn xuyên thủng.)
- Perforateur (danh từ giống đực): Máy đục lỗ, người thợ đục lỗ.
- Un perforateur électrique. (Một máy khoan điện.)
Từ đồng nghĩa
- Trouer: Đục lỗ, làm thủng (nghĩa chung).
- Transpercer: Xuyên qua, đâm thủng (thường với vật dài, nhọn).
- Percer: Khoan, đâm thủng, xuyên qua (nghĩa rộng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Boucher: Bịt kín, lấp lỗ.
- Colmater: Trám, bít kín (vết nứt, lỗ hổng).
ngoại động từ
- đục thủng, xuyên thủng, khoét thủng, đục lỗ