performing
Danh từ:
- Sự biểu diễn, sự trình diễn: Hành động thực hiện một vai diễn, một tiết mục nghệ thuật (như kịch, múa, hát) hoặc một kỹ năng trước công chúng.
- Sự thực hiện, sự thi hành: Hành động thực hiện một nhiệm vụ, chức năng hoặc một quá trình nào đó.
Tính từ:
- Biểu diễn, làm xiếc: Dùng để mô tả động vật được huấn luyện để trình diễn các tiết mục giải trí.
- Trình diễn, biểu diễn: (Thuộc về) việc biểu diễn nghệ thuật.
Danh từ:
- Her performing in the lead role was outstanding. (Sự biểu diễn của cô ấy trong vai chính thật xuất sắc.)
- The performing of his duties was always meticulous. (Việc thực hiện nhiệm vụ của anh ấy luôn cẩn thận tỉ mỉ.)
Tính từ:
- The circus has a troupe of performing seals. (Rạp xiếc có một đoàn hải cẩu biểu diễn.)
- She comes from a family of performing artists. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình nghệ sĩ biểu diễn.)
"The performing of a ceremony": việc cử hành một nghi lễ.
- The performing of the ancient ritual was a solemn event. (Việc cử hành nghi lễ cổ xưa là một sự kiện trang nghiêm.)
"Performing rights": quyền biểu diễn (liên quan đến bản quyền tác phẩm âm nhạc, kịch).
- The composer's society collects fees for the performing rights of his music. (Hiệp hội của nhà soạn nhạc thu phí cho quyền biểu diễn âm nhạc của ông.)
Perform (động từ): biểu diễn, thực hiện.
- The orchestra will perform Beethoven's Symphony. (Dàn nhạc sẽ biểu diễn Bản giao hưởng của Beethoven.)
Performance (danh từ): buổi biểu diễn, màn trình diễn; sự thực hiện, hiệu suất.
- The evening performance starts at 8 PM. (Buổi biểu diễn tối bắt đầu lúc 8 giờ.)
Performer (danh từ): người biểu diễn, nghệ sĩ.
- She is a talented performer on the violin. (Cô ấy là một nghệ sĩ violin tài năng.)
Danh từ (nghĩa biểu diễn):
- Acting: diễn xuất.
- Presentation: sự trình bày, trình diễn.
Danh từ (nghĩa thực hiện):
- Execution: sự thi hành, thực hiện.
- Carrying out: tiến hành.
Tính từ:
- Entertaining: giải trí (dành cho khán giả).
- Stage (như trong "stage animal"): (động vật) sân khấu.
(Lưu ý: "performing" là danh động từ hoặc tính từ, không phải động từ chính, nên không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "perform"). - Perform under pressure: thực hiện/biểu diễn dưới áp lực. - A true professional can perform under pressure. (Một chuyên gia thực thụ có thể biểu diễn dưới áp lực.)
- "The show must go on": Vở diễn phải tiếp tục (thể hiện tinh thần chuyên nghiệp của người biểu diễn, dù gặp khó khăn).
- Despite feeling ill, the singer went on stage because the show must go on. (Dù cảm thấy không khỏe, ca sĩ vẫn lên sân khấu vì vở diễn phải tiếp tục.)
- biểu diễn, làm xiếc, làm trò vui (chỉ dùng cho thú vật)
- performing dogsnhững con chó làm xiếc