Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • hành động
  • (sân khấu) nghệ thuật đóng kịch (kịch, phim, chèo, tuồng); sự thủ vai, sự đóng kịch
tính từ
  • hành động
  • thay quyền, quyền
    • acting Prime Minister
      quyền thủ tướng
Related words
Related search result for "acting"
Comments and discussion on the word "acting"