perfumer
/'pə:fju:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nước hoa: Một chuyên gia có kỹ năng và kiến thức trong việc pha chế, sáng tạo và sản xuất nước hoa. Công việc của họ liên quan đến việc kết hợp các tinh dầu, hương liệu và các thành phần khác.
- Người bán nước hoa: Một người kinh doanh, buôn bán các sản phẩm nước hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The perfumer created a new scent inspired by the forest after the rain. (Người làm nước hoa đã sáng tạo ra một mùi hương mới lấy cảm hứng từ khu rừng sau cơn mưa.)
- She visited a famous perfumer in Paris to buy a signature fragrance. (Cô ấy đã đến thăm một người bán nước hoa nổi tiếng ở Paris để mua một loại nước hoa đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master perfumer" hoặc "Nose": Chỉ một bậc thầy, có khứu giác đặc biệt nhạy bén và nhiều năm kinh nghiệm trong nghệ thuật chế tác nước hoa.
- He is recognized as a master perfumer in the industry. (Ông ấy được công nhận là một bậc thầy làm nước hoa trong ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfumery (n): (1) Nghệ thuật hoặc quá trình làm nước hoa. (2) Cửa hàng bán nước hoa.
- She studied the art of perfumery for years. (Cô ấy đã nghiên cứu nghệ thuật làm nước hoa trong nhiều năm.)
- There is an old perfumery on that street. (Có một cửa hàng nước hoa lâu đời trên con phố đó.)
Từ đồng nghĩa
- Fragrance creator/composer: Người sáng tạo mùi hương (nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật).
- Scent maker: Người chế tạo mùi hương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "perfumer" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "perfumer".)
danh từ
- người làm nước hoa
- người bán nước hoa