perfumery
/'pə:fju:məri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật/công việc chế tạo nước hoa: Chỉ lĩnh vực, kỹ thuật hoặc hoạt động sản xuất nước hoa.
- Hiệu/cửa hàng bán nước hoa: Chỉ một cơ sở kinh doanh chuyên bán các loại nước hoa.
- Nơi chế tạo nước hoa: Chỉ một xưởng hoặc nhà máy sản xuất nước hoa.
- (Tổng thể) nước hoa: Có thể dùng để chỉ các loại nước hoa nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied the ancient art of perfumery in France. (Cô ấy đã nghiên cứu nghệ thuật chế tạo nước hoa cổ xưa ở Pháp.)
- I bought this scent from a small, family-owned perfumery. (Tôi mua mùi hương này từ một hiệu nước hoa nhỏ do gia đình làm chủ.)
- The factory includes a modern perfumery for fragrance development. (Nhà máy có một xưởng chế tạo nước hoa hiện đại để phát triển hương thơm.)
- The store offers a wide range of fine perfumery. (Cửa hàng cung cấp một loạt các loại nước hoa cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The perfumery of the region": Có thể chỉ ngành công nghiệp hoặc truyền thống chế tạo nước hoa của một khu vực.
- Grasse in France is famous for its perfumery. (Grasse ở Pháp nổi tiếng với ngành chế tạo nước hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfume (n): Nước hoa, hương thơm.
- She loves the perfume of jasmine. (Cô ấy yêu thích hương thơm của hoa nhài.)
- Perfumer (n): Người chế tạo nước hoa, chuyên gia về nước hoa.
- The perfumer created a unique blend of scents. (Chuyên gia nước hoa đã tạo ra một sự pha trộn hương thơm độc đáo.)
- Perfumed (adj): Có tẩm nước hoa, có mùi thơm.
- She received a perfumed letter. (Cô ấy nhận được một bức thư có mùi thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Fragrance making: Việc chế tạo hương thơm.
- Perfume shop/store: Cửa hàng nước hoa.
- Scent production: Sản xuất mùi hương.
danh từ
- nước hoa
- xưởng chế nước hoa