perfusive

/pə'fju:siv/
Học thuật
Thân thiện
perfusive

A perfusive sense of calm filled the quiet garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tràn ngập, chan chứa: Mô tả một thứ đó lan tỏa, thấm đẫm hoặc bao phủ khắp một không gian hoặc đối tượng.
    • Rắc khắp, vảy khắp: Chỉ tính chất được phân tán, rải rộng ra khắp nơi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The perfusive scent of jasmine filled the entire garden. (Hương hoa nhài tràn ngập khắp khu vườn.)
    • Her perfusive kindness made everyone feel welcome. (Lòng tốt chan chứa của ấy khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
    • A perfusive light from the window illuminated the room. (Ánh sáng tràn ngập từ cửa sổ chiếu sáng căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perfusive quality": phẩm chất chan chứa, lan tỏa.

    • The leader's perfusive charisma inspired the whole team. (Sức lôi cuốn lan tỏa của người lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho toàn đội.)
  • "perfusive influence": ảnh hưởng tràn ngập, thấm sâu.

    • The perfusive influence of the internet has changed our daily lives. (Ảnh hưởng tràn ngập của internet đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfuse (động từ): làm tràn ngập, làm thấm đẫm.

    • The setting sun perfused the sky with red. (Mặt trời lặn nhuộm đỏ bầu trời.)
  • Perfusion (danh từ): sự tràn ngập, sự thấm đẫm.

    • The perfusion of color in the painting is remarkable. (Sự tràn ngập màu sắc trong bức tranh thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Pervasive: lan tỏa, thấm sâu.
  • Diffusive: tính lan tỏa, khuếch tán.
  • Permeative: thấm đượm, thấm sâu.
Từ trái nghĩa
  • Localized: cục bộ, khu trú.
  • Confined: bị giới hạn, hẹp.
  • Sparse: thưa thớt, rải rác.
perfusive

A perfusive sense of calm filled the quiet garden.

tính từ
  1. rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, chan chứa

Từ gần giống