pervasive

/pə:'veisiv/
tính từ
  1. toả khắp
  2. lan tràn khắp, thâm nhập khắp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pervasive"

pervasive
The pervasive smell of garlic filled the cozy kitchen.