pervasive
/pə:'veisiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lan tràn khắp, thâm nhập khắp nơi: Chỉ tính chất của một thứ gì đó tồn tại hoặc lan rộng ra mọi nơi, mọi khía cạnh, đến mức khó có thể tránh khỏi hoặc bỏ qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pervasive smell of coffee filled the entire building. (Mùi cà phê lan tỏa khắp tòa nhà.)
- There is a pervasive sense of optimism among the team members. (Có một cảm giác lạc quan lan tỏa giữa các thành viên trong đội.)
- Corruption is a pervasive problem in that country. (Tham nhũng là một vấn đề lan tràn ở đất nước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pervasive influence": ảnh hưởng lan tỏa, thấm sâu.
- The pervasive influence of social media has changed how we communicate. (Ảnh hưởng lan tỏa của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
"Pervasive computing": điện toán lan tỏa (một khái niệm công nghệ về sự hiện diện khắp nơi của các thiết bị máy tính).
- The future belongs to pervasive computing, where devices are embedded in everyday objects. (Tương lai thuộc về điện toán lan tỏa, nơi các thiết bị được nhúng vào các vật dụng hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Pervade (động từ): thấm vào, lan tràn khắp.
- A feeling of dread pervaded the room. (Một cảm giác sợ hãi lan tỏa khắp căn phòng.)
Pervasiveness (danh từ): tính chất lan tràn, sự thâm nhập khắp nơi.
- The pervasiveness of advertising in modern life is undeniable. (Sự lan tràn của quảng cáo trong cuộc sống hiện đại là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Ubiquitous: có mặt ở khắp mọi nơi.
- Permeative: có tính thấm, lan tỏa.
- Widespread: lan rộng, phổ biến rộng rãi.
Thành ngữ liên quan
- "Pervasive as the air": lan tỏa như không khí (dùng để nhấn mạnh sự hiện diện ở khắp nơi, không thể tránh được).
- The anxiety was as pervasive as the air before the storm. (Sự lo lắng lan tỏa như không khí trước cơn bão.)
tính từ
- toả khắp
- lan tràn khắp, thâm nhập khắp