periapsis

periapsis

A satellite reaches its periapsis as it orbits the planet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thiên văn học):
    • Điểm cận tâm: "periapsis" điểm trong quỹ đạo của một thiên thể (như vệ tinh, hành tinh) nằm gần nhất với vật thể trung tâm quay quanh ( dụ: Mặt Trời, Trái Đất). Đây thuật ngữ chung, trái nghĩa với "apoapsis" (điểm viễn tâm).
dụ sử dụng
  • (Tàu vũ trụ sẽ đạt đến điểm cận tâm trong hai giờ nữa, thực hiện tiếp cận gần nhất với Sao Hỏa.)
  • (Tại điểm cận tâm, tốc độ của vệ tinh cao nhất do gia tốc trọng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at periapsis": ở điểm cận tâm.

    • The probe collected data at periapsis for better resolution. (Tàu thăm dò thu thập dữ liệu tại điểm cận tâm để độ phân giải tốt hơn.)
  • "periapsis altitude": độ cao tại điểm cận tâm (so với bề mặt vật thể trung tâm).

    • The orbit's periapsis altitude was adjusted to 200 kilometers. (Độ cao điểm cận tâm của quỹ đạo đã được điều chỉnh xuống 200 km.)
Biến thể từ gần giống
  • Periapses (danh từ số nhiều): các điểm cận tâm.

    • The mission studied multiple periapses of the moon's orbit. (Sứ mệnh đã nghiên cứu nhiều điểm cận tâm của quỹ đạo Mặt Trăng.)
  • Periapsis (thuật ngữ chung) có thể được thay thế bằng các từ cụ thể hơn tùy theo vật thể trung tâm:

    • Perihelion: điểm cận nhật (gần Mặt Trời).
    • Perigee: điểm cận địa (gần Trái Đất).
    • Pericenter: điểm cận tâm (thuật ngữ tổng quát, tương tự periapsis).
Từ đồng nghĩa
  • Closest approach point: điểm tiếp cận gần nhất.
  • Orbital minimum distance: khoảng cách tối thiểu trong quỹ đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "periapsis" đây thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến; "periapsis" chỉ dùng trong ngữ cảnh thiên văn học chuyên ngành.)

Từ gần giống

Từ chứa "periapsis"