proboscis

/proboscis/
Học thuật
Thân thiện
proboscis

An elephant uses its long proboscis to drink water from a river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòi (của động vật): Một phần cơ thể dài, linh hoạt thường có thể co duỗi, dùng để lấy thức ăn hoặc cảm nhận, thường thấycác loài như voi, bướm đêm, hoặc một số loài côn trùng.
    • Mũi (người, dùng với ý hài hước hoặc châm biếm): Cách gọi vui hoặc châm biếm để chỉ mũi của con người, đặc biệt khi to hoặc nổi bật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vòi động vật):

    • The elephant used its proboscis to pick up the peanut. (Con voi dùng vòi của để nhặt hạt đậu phộng.)
    • A butterfly's proboscis is like a long, thin straw for drinking nectar. (Vòi của con bướm giống như một ống hút dài, mảnh để hút mật hoa.)
  • Danh từ (mũi người, dùng đùa cợt):

    • He wiped his enormous proboscis with a handkerchief. (Ông ta lau cái mũi khổng lồ của mình bằng một chiếc khăn tay.)
    • In the cartoon, the character is known for his long, red proboscis. (Trong phim hoạt hình, nhân vật được biết đến với cái mũi dài, đỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proboscis monkey": Một loài khỉ đặc hữu ở Borneo, nổi tiếng với chiếc mũi to, dài mềm của con đực.
    • The proboscis monkey is an endangered species. (Khỉ mũi to một loài nguy tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trunk (n): Vòi voi. Từ này đồng nghĩa với nghĩa "vòi" của "proboscis" khi nói về voi, nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày.
    • The elephant sprayed water with its trunk. (Con voi phun nước bằng vòi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Snout (n): Mõm (của động vật như lợn, chó). Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "proboscis" thường chỉ các cơ quan dài linh hoạt hơn.
  • Nose (n): Mũi. Từ tiêu chuẩn, trung lập để chỉ mũi người hoặc động vật. "Proboscis" khi chỉ mũi người mang sắc thái hài hước hoặc phóng đại.
proboscis

An elephant uses its long proboscis to drink water from a river.

danh từ
  1. vòi (voi, sâu bọ)
  2. (đùa cợt) mũi (người)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "proboscis"