prepossess

/,pri:pə'zes/
Học thuật
Thân thiện
prepossess

The candidate's prepossessing smile immediately put the interview panel at ease.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gây ấn tượng tốt trước, tạo cảm tình trước: "prepossess" có thể chỉ việc tạo ra một ấn tượng tích cực hoặc thiện cảm trong tâm trí ai đó trước khi họ đầy đủ thông tin.
    • Chiếm giữ, choán ngợp (tâm trí, suy nghĩ): "prepossess" còn có nghĩa chiếm lấy hoặc lấp đầy tâm trí của một người với một ý nghĩ, cảm xúc hoặc định kiến cụ thể, thường đến mức loại bỏ những suy nghĩ khác.
    • Làm cho thiên kiến, tạo thành định kiến: "prepossess" có thể dùng để chỉ việc ảnh hưởng đến ý kiến hoặc thái độ của ai đó một cách chủ đích trước, dẫn đến một sự thiên vị.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Her kind smile and gentle manner prepossessed the interview panel in her favour. (Nụ cười tử tế cách cư xử nhẹ nhàng của ấy đã tạo cảm tình trước cho hội đồng phỏng vấn.)
    • The fear of failure prepossessed his mind, making it hard to focus on anything else. (Nỗi sợ thất bại choán ngợp tâm trí anh ta, khiến anh khó tập trung vào bất cứ điều khác.)
    • The media coverage prepossessed the public against the accused before the trial. (Sự đưa tin của giới truyền thông đã làm cho công chúng định kiến chống lại bị cáo trước phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prepossessed with/by something": bị ám ảnh, bị chi phối bởi một ý nghĩ hoặc cảm xúc nào đó.

    • He was so prepossessed with the idea of winning that he ignored all risks. (Anh ta bị ám ảnh bởi ý tưởng chiến thắng đến mức bỏ qua mọi rủi ro.)
  • "to prepossess someone in favour of/against something/someone": tạo cho ai đó thiện cảm hoặc ác cảm trước về một điều /ai đó.

    • The candidate's confident speech prepossessed the audience in his favour. (Bài phát biểu đầy tự tin của ứng viên đã tạo thiện cảm trước của khán giả dành cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepossessing (tính từ): gây ấn tượng tốt, thu hút, dễ mến.

    • She has a prepossessing personality that makes people like her immediately. ( ấy một tính cách dễ mến khiến mọi người thích ngay lập tức.)
  • Prepossession (danh từ): ấn tượng hoặc định kiến sẵn trong tâm trí; sự chiếm giữ tâm trí.

    • He approached the debate without any prepossession. (Anh ấy bước vào cuộc tranh luận không bất kỳ định kiến sẵn nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Bias: làm cho thiên vị, thành kiến.
  • Prejudice: gây định kiến.
  • Captivate: thu hút, quyến rũ (nghĩa tích cực).
  • Preoccupy: choán hết tâm trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "prepossess" không các phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prepossess".)

prepossess

The candidate's prepossessing smile immediately put the interview panel at ease.

ngoại động từ
  1. làm thâm nhập, làm nhiễm, làm thấm đầy
    • to be prepossessed with wrong ideas
      nhiễm đầy những tư tưởng sai lầm, bị thâm nhập những tư tưởng sai lầm
  2. xâm chiếm, choán (ý nghĩ, tâm hồn...)
  3. làm cho thiên kiến, làm cho ý thiên về
    • to be prepossessed in someone's favour
      ý thiên về ai

Từ đồng nghĩa