pericarditis
/,perikɑ:'daitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh viêm màng ngoài tim: Một tình trạng y tế trong đó màng ngoài tim (lớp màng bao bọc bên ngoài tim) bị viêm. Tình trạng viêm này có thể gây đau ngực và ảnh hưởng đến chức năng của tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with acute pericarditis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm màng ngoài tim cấp tính.)
- Chest pain is a common symptom of pericarditis. (Đau ngực là một triệu chứng phổ biến của bệnh viêm màng ngoài tim.)
- Treatment for pericarditis often involves anti-inflammatory medication. (Việc điều trị bệnh viêm màng ngoài tim thường liên quan đến thuốc chống viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acute pericarditis": viêm màng ngoài tim cấp tính, thường khởi phát đột ngột và kéo dài trong thời gian ngắn.
- Acute pericarditis often presents with sharp chest pain. (Viêm màng ngoài tim cấp tính thường biểu hiện bằng cơn đau ngực nhói.)
"Chronic pericarditis": viêm màng ngoài tim mạn tính, tình trạng viêm kéo dài hoặc tái phát.
- Chronic pericarditis can lead to complications like pericardial constriction. (Viêm màng ngoài tim mạn tính có thể dẫn đến các biến chứng như chèn ép màng ngoài tim.)
"Pericarditis with effusion": viêm màng ngoài tim có tràn dịch, khi tình trạng viêm dẫn đến sự tích tụ dịch trong khoang màng ngoài tim.
- An echocardiogram can detect pericarditis with effusion. (Siêu âm tim có thể phát hiện viêm màng ngoài tim có tràn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Pericardium (n): màng ngoài tim, túi bao bọc tim.
- The pericardium protects the heart. (Màng ngoài tim bảo vệ trái tim.)
Pericardial (adj): thuộc về màng ngoài tim.
- Pericardial fluid reduces friction. (Dịch màng ngoài tim làm giảm ma sát.)
Myocarditis (n): viêm cơ tim (một bệnh lý viêm khác của tim).
- Myocarditis affects the heart muscle itself. (Viêm cơ tim ảnh hưởng đến cơ tim.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation of the pericardium: Viêm màng ngoài tim (cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa của từ).
- Pericardial inflammation: Viêm màng ngoài tim (cụm từ y khoa đồng nghĩa).
danh từ
- (y học) bệnh viêm màng ngoài tim