peridot
/'peridɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Periđot: Một loại đá quý màu xanh lục nhạt đến xanh lục vàng, là biến thể quý của khoáng vật olivin, được sử dụng trong trang sức.
- (Khoáng chất): Một khoáng vật silicat, cụ thể là biến thể gem-quality của forsterit-fayalit (thuộc nhóm olivin).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a beautiful necklace featuring a large peridot. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp có gắn một viên periđot lớn.)
- Peridot is the birthstone for the month of August. (Periđot là đá sinh nhật cho tháng Tám.)
- The ring was set with a sparkling peridot. (Chiếc nhẫn được gắn một viên periđot lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peridot" trong ngữ cảnh địa chất: Đôi khi được nhắc đến như một ví dụ về đá quý có nguồn gốc từ manti Trái Đất hoặc từ các thiên thạch pallasit.
- Some peridots found on Earth are believed to have originated deep in the mantle. (Một số periđot tìm thấy trên Trái Đất được cho là có nguồn gốc từ sâu trong lớp manti.)
Biến thể và từ gần giống
- Olivin (danh từ): Tên của nhóm khoáng vật, trong đó peridot là biến thể đá quý.
- Chrysolit (danh từ): Một tên gọi cũ hoặc đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh cho peridot hoặc các loại đá quý màu xanh lục vàng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Chrysolite (danh từ): Tên gọi cũ, thường chỉ chung các đá quý màu xanh lục vàng, đôi khi dùng thay cho peridot.
- Evening emerald (danh từ): Biệt danh của peridot, do màu sắc của nó vẫn lấp lánh dưới ánh đèn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ "peridot" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang sức, đá quý và địa chất.)
danh từ
- (khoáng chất) Periđot