peripatus

peripatus

A peripatus crawls slowly across the damp forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Peripatus (còn gọi là "giun nhung") một loài động vật không xương sống, thân hình giống giun, da mềm như nhung. Chúng sống chủ yếu trong các khu rừng nhiệt đới. Loài này đặc điểm lai giữa động vật chân khớp (arthropod) giun đốt (annelid).
dụ sử dụng
  • (Peripatus một sinh vật hấp dẫn sống trong các khu rừng nhiệt đới ẩm ướt.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu peripatus để hiểu mối liên hệ tiến hóa giữa động vật chân khớp giun đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peripatus" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc cổ sinh vật học để mô tả một nhóm động vật hóa thạch sống (living fossil) chúng đã tồn tại từ kỷ Cambri.
Biến thể từ gần giống
  • Peripatid (danh từ): thuộc họ Peripatidae, một họ trong lớp Peripatus.
    • The peripatid species are found in tropical regions. (Các loài peripatid được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Velvet worm: giun nhung (tên gọi phổ biến khác của peripatus, dựa trên kết cấu da mềm mượt).
  • Onychophoran: một tên khoa học khác cho nhóm động vật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "peripatus" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "peripatus" từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.