propitious

/propitious/
Học thuật
Thân thiện
propitious

The clear sky and gentle breeze made for a propitious start to their journey.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuận lợi, thuận tiện: Chỉ hoàn cảnh, điều kiện hoặc yếu tố tạo ra môi trường thuận lợi cho sự thành công hoặc phát triển của một việc đó.
    • Tốt, lành (về điềm báo, triệu chứng): Dùng để mô tả những dấu hiệu, điềm báo được cho báo trước một kết quả tốt đẹp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The propitious weather allowed the outdoor ceremony to proceed beautifully. (Thời tiết thuận lợi đã cho phép buổi lễ ngoài trời diễn ra một cách tuyệt vời.)
    • They waited for a propitious moment to launch their new product. (Họ chờ đợi một thời điểm thuận lợi để ra mắt sản phẩm mới.)
    • The ancient Romans considered the flight of birds to be propitious signs. (Người La cổ đại coi đường bay của chim những điềm báo tốt lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propitious for": thuận lợi cho việc .
    • The current economic climate is propitious for starting a new business. (Tình hình kinh tế hiện tại thuận lợi cho việc bắt đầu một doanh nghiệp mới.)
  • "propitious to": thuận lợi đối với ai/cái .
    • The treaty created an environment propitious to peace. (Hiệp ước đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Propitiously (phó từ): một cách thuận lợi.
    • The project began propitiously with full funding secured. (Dự án bắt đầu một cách thuận lợi với nguồn tài trợ đã được đảm bảo đầy đủ.)
  • Propitiousness (danh từ): sự thuận lợi, tính chất thuận lợi.
    • The propitiousness of the occasion was evident to everyone. (Sự thuận lợi của dịp này hiển nhiên đối với tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Favorable: thuận lợi, lợi.
  • Auspicious: tốt lành, may mắn (thường dùng cho sự khởi đầu).
  • Promising: đầy hứa hẹn.
Từ trái nghĩa
  • Unpropitious: không thuận lợi.
  • Inauspicious: không tốt lành, xui xẻo.
  • Adverse: bất lợi, nghịch cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • A propitious start: một khởi đầu thuận lợi.
    • The sunny morning provided a propitious start for our journey. (Buổi sáng nắng đẹp đã mang lại một khởi đầu thuận lợi cho chuyến đi của chúng tôi.)
  • Under propitious circumstances: trong những hoàn cảnh thuận lợi.
    • The agreement was reached under propitious circumstances. (Thỏa thuận đã đạt được trong những hoàn cảnh thuận lợi.)
propitious

The clear sky and gentle breeze made for a propitious start to their journey.

tính từ
  1. thuận lợi, thuận tiện
    • propitious weather
      thời tiết thuận lợi
    • propitious circumstances
      những người hoàn cảnh thuận tiện
  2. tốt, lành (số điềm, triệu)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "propitious"

Từ có nhắc đến "propitious"