peripeteia

/peripi'taijə/ Cách viết khác : (peripetia) /peripi'taijə/
Học thuật
Thân thiện
peripeteia

The hero's peripeteia came when he discovered the treasure map was a clever forgery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đảo ngược tình thế đột ngột, sự thay đổi vận mệnh bất ngờ: "peripeteia" một thuật ngữ văn học chỉ khoảnh khắc then chốt trong cốt truyện khi tình hình đột ngột xoay chuyển theo hướng ngược lại, dẫn đến một kết cục khác biệt hoàn toàn. Đây thường bước ngoặt quyết định số phận của nhân vật chính.
    • Sự kiện bất ngờ làm thay đổi cục diện: "peripeteia" cũng có thể chỉ một sự kiện đột ngột xảy ra, làm thay đổi hoàn toàn diễn biến của câu chuyện hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The peripeteia in the novel occurs when the humble servant discovers he is actually the lost prince. (Sự đảo ngược tình thế trong cuốn tiểu thuyết xảy ra khi người đầy tớ khiêm tốn phát hiện ra mình thực chất hoàng tử thất lạc.)
    • The play's peripeteiathe sudden death of the king—throws the entire kingdom into chaos. (Sự kiện đột ngột của vở kịchcái chết bất ngờ của nhà vuađã đẩy cả vương quốc vào hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To experience a peripeteia": trải qua một bước ngoặt đột ngột.

    • The character's life experienced a peripeteia after he won the lottery. (Cuộc đời nhân vật đã trải qua một bước ngoặt đột ngột sau khi anh ta trúng xổ số.)
  • "As a moment of peripeteia": như một khoảnh khắc đảo ngược tình thế.

    • The betrayal served as a moment of peripeteia in their friendship. (Sự phản bội đã trở thành khoảnh khắc đảo ngược tình thế trong tình bạn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripety (n): một cách viết khác, cùng nghĩa với "peripeteia".
  • Anagnorisis (n): sự nhận thức, thường đi kèm với "peripeteia" trong bi kịch Hy Lạp, chỉ khoảnh khắc nhân vật nhận ra sự thật quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Reversal: sự đảo ngược.
  • Turning point: bước ngoặt.
  • Sudden change: sự thay đổi đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "peripeteia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "peripeteia")

peripeteia

The hero's peripeteia came when he discovered the treasure map was a clever forgery.

danh từ
  1. cảnh thay đổi đột ngột, sự kiện đột ngột (trong truyện, trong đời người)

Từ đồng nghĩa