peripetia

/peripi'taijə/ Cách viết khác : (peripetia) /peripi'taijə/
Học thuật
Thân thiện
peripetia

The protagonist's peripetia occurs when he discovers the lost letter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đảo ngược tình thế đột ngột: Một sự thay đổi bất ngờ kịch tính trong hoàn cảnh hoặc vận mệnh, đặc biệt trong một tác phẩm văn học hoặc kịch, dẫn đến kết cục ngược lại với dự định ban đầu.
    • Bước ngoặt bất ngờ: Khoảnh khắc then chốt trong cốt truyện nơi tình hình đột ngột xoay chuyển, thường dẫn nhân vật từ hy vọng sang thất vọng hoặc ngược lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The peripetia in the tragedy occurs when the hero discovers his true parentage. (Bước ngoặt bất ngờ trong bi kịch xảy ra khi người anh hùng khám phá ra thân thế thật sự của mình.)
    • The sudden death of the king was the peripetia that changed the fate of the entire kingdom. (Cái chết đột ngột của nhà vua sự kiện đột ngột đã thay đổi vận mệnh của cả vương quốc.)
    • In her life, meeting that stranger was a peripetia leading to a completely new career. (Trong cuộc đời ấy, việc gặp người lạ đó một bước ngoặt bất ngờ dẫn đến một sự nghiệp hoàn toàn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ văn học kịch nghệ: "Peripetia" thường được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn trong phê bình văn học, phân tích kịch (đặc biệt bi kịch Hy Lạp), nghiên cứu điện ảnh để chỉ điểm cao trào mang tính đảo ngược.
    • Aristotle considered peripetia an essential element of tragedy. (Aristotle coi peripetia một yếu tố thiết yếu của bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripeteia (n): Cách viết khác phổ biến hơn của cùng một từ, cùng nghĩa.
  • Anagnorisis (n): Sự nhận thức, thường đi kèm với "peripetia" trong bi kịch, chỉ khoảnh khắc nhân vật nhận ra sự thật quan trọng.
  • Turning point (n): Bước ngoặt (nghĩa thông dụng, rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Reversal: Sự đảo ngược.
  • Sudden turn: Bước ngoặt bất ngờ.
  • Plot twist: Tình tiết bất ngờ (thường dùng trong văn học giải trí hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "peripetia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "peripetia")

peripetia

The protagonist's peripetia occurs when he discovers the lost letter.

danh từ
  1. cảnh thay đổi đột ngột, sự kiện đột ngột (trong truyện, trong đời người)

Từ đồng nghĩa