perique
/pi'ri:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc lá Perique: Một loại thuốc lá đen, mạnh và có hương thơm đặc biệt, được trồng và chế biến theo phương pháp lên men độc đáo ở một vùng nhỏ thuộc Louisiana, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This pipe tobacco blend contains a small amount of perique for added spice. (Hỗn hợp thuốc lá tẩu này có chứa một lượng nhỏ perique để tăng thêm hương vị.)
- The unique fermentation process gives perique its distinctive aroma. (Quy trình lên men độc đáo mang lại cho perique hương thơm đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perique tobacco": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại thuốc lá này, nhấn mạnh nguồn gốc và phương pháp chế biến.
- He is a connoisseur of fine perique tobacco. (Ông ấy là một người sành sỏi về loại thuốc lá perique hảo hạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Đây là một danh từ riêng chỉ một sản phẩm đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể mô tả là a type of strong, fermented tobacco (một loại thuốc lá lên men, mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.