perique

/pi'ri:k/
Học thuật
Thân thiện
perique

A farmer packs perique tobacco into a wooden barrel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc lá Perique: Một loại thuốc lá đen, mạnh hương thơm đặc biệt, được trồng chế biến theo phương pháp lên men độc đáomột vùng nhỏ thuộc Louisiana, Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This pipe tobacco blend contains a small amount of perique for added spice. (Hỗn hợp thuốc lá tẩu này chứa một lượng nhỏ perique để tăng thêm hương vị.)
    • The unique fermentation process gives perique its distinctive aroma. (Quy trình lên men độc đáo mang lại cho perique hương thơm đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perique tobacco": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại thuốc lá này, nhấn mạnh nguồn gốc phương pháp chế biến.
    • He is a connoisseur of fine perique tobacco. (Ông ấy một người sành sỏi về loại thuốc lá perique hảo hạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một danh từ riêng chỉ một sản phẩm đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể mô tả a type of strong, fermented tobacco (một loại thuốc lá lên men, mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
perique

A farmer packs perique tobacco into a wooden barrel.

danh từ
  1. thuốc lá pêric

Từ gần giống