perigee
/'peridʤi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thiên văn học) Cận điểm, điểm gần nhất: Trong quỹ đạo của một vệ tinh (như Mặt Trăng) quanh Trái Đất, đây là điểm mà vệ tinh đó ở gần Trái Đất nhất. Đây là nghĩa chuyên môn chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Moon appears larger in the sky when it is at perigee. (Mặt Trăng trông lớn hơn trên bầu trời khi nó ở cận điểm.)
- Scientists calculated the exact time of the satellite's perigee. (Các nhà khoa học đã tính toán thời điểm chính xác khi vệ tinh đạt cận điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perigee passage": thời điểm đi qua cận điểm.
- The perigee passage of the International Space Station happens about every 90 minutes. (Thời điểm Trạm Vũ trụ Quốc tế đi qua cận điểm xảy ra khoảng mỗi 90 phút.)
"Perigee altitude": độ cao tại cận điểm.
- The rocket's perigee altitude was adjusted to 400 kilometers. (Độ cao cận điểm của tên lửa đã được điều chỉnh lên 400 kilômét.)
Biến thể và từ gần giống
Apogee (n): Viễn điểm, điểm xa nhất (trên quỹ đạo quanh Trái Đất). Đây là từ trái nghĩa với "perigee".
- The satellite's speed is slowest at its apogee. (Tốc độ của vệ tinh chậm nhất tại viễn điểm của nó.)
Periapsis (n): Điểm cận tâm (điểm gần nhất trong quỹ đạo quanh bất kỳ thiên thể nào, là thuật ngữ tổng quát hơn "perigee").
- Periapsis is a general term, while perigee specifically refers to an orbit around Earth. (Periapsis là một thuật ngữ chung, trong khi perigee cụ thể chỉ quỹ đạo quanh Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Closest approach to Earth: Tiếp cận gần Trái Đất nhất (cụm từ mô tả).
- Low point in orbit: Điểm thấp nhất trong quỹ đạo (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "perigee" là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "perigee" do tính chất chuyên môn của nó.)
danh từ
- (thiên văn học) điểm gần trái đất (trên quỹ đạo của mặt trăng), cận điểm