perishables
/'periʃəblz/
Học thuậtThân thiện
A delivery worker carefully unloads a box of perishables from a refrigerated truck.
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Hàng dễ thối, hàng dễ hỏng: Chỉ các loại hàng hóa, chủ yếu là thực phẩm, có thời hạn sử dụng ngắn và dễ bị hư hỏng, thối rữa nếu không được bảo quản đúng cách, đặc biệt trong quá trình vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- The truck is refrigerated to transport perishables like milk and vegetables. (Chiếc xe tải được làm lạnh để vận chuyển hàng dễ hỏng như sữa và rau củ.)
- During the power outage, we had to throw away all the perishables in the fridge. (Trong thời gian mất điện, chúng tôi phải vứt bỏ tất cả hàng dễ hỏng trong tủ lạnh.)
- Supermarkets must manage their inventory of perishables carefully to avoid waste. (Các siêu thị phải quản lý kho hàng dễ hỏng một cách cẩn thận để tránh lãng phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shipment of perishables": Lô hàng chứa các mặt hàng dễ hỏng.
- The port has a special cold storage area for shipments of perishables. (Cảng có một khu vực kho lạnh đặc biệt dành cho các lô hàng dễ hỏng.)
"Market for perishables": Thị trường tiêu thụ hàng dễ hỏng.
- Efficient logistics are crucial for the global market for perishables. (Hậu cần hiệu quả là rất quan trọng đối với thị trường toàn cầu cho hàng dễ hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Perishable (tính từ): Dễ hỏng, dễ thối.
- Perishable goods require cold storage. (Hàng hóa dễ hỏng cần được bảo quản lạnh.)
Non-perishables (danh từ số nhiều): Hàng không dễ hỏng, hàng lâu bền (thường là thực phẩm đóng hộp, khô).
- In case of emergency, stock up on non-perishables like canned food and rice. (Trong trường hợp khẩn cấp, hãy dự trữ hàng không dễ hỏng như thực phẩm đóng hộp và gạo.)
Từ đồng nghĩa
- Spoilage-prone goods: Hàng hóa dễ bị hư hỏng.
- Short-shelf-life items: Các mặt hàng có thời hạn sử dụng ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "perishables" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "perishables".)
A delivery worker carefully unloads a box of perishables from a refrigerated truck.
danh từ số nhiều
- hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thực phẩm chuyên chở đi)