perissodactyl

perissodactyl

A rhinoceros is a large perissodactyl that lives on the African savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật móng guốc lẻ: "perissodactyl" dùng để chỉ các loài động vật nhau thai, sở hữu móng guốc với số ngón chân lẻ trên mỗi chân. Các dụ điển hình bao gồm ngựa, tê giác, heo vòi.
dụ sử dụng
  • (Ngựa một dụ nổi tiếng về động vật móng guốc lẻ.)
  • (Động vật móng guốc lẻ số ngón chân lẻ, không giống như động vật móng guốc chẵn số ngón chẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify as a perissodactyl": phân loại động vật móng guốc lẻ.

    • The rhinoceros is classified as a perissodactyl due to its three-toed feet. (Tê giác được phân loại động vật móng guốc lẻ do bàn chân ba ngón.)
  • "perissodactyl anatomy": giải phẫu của động vật móng guốc lẻ.

    • Studying perissodactyl anatomy helps scientists understand evolution. (Nghiên cứu giải phẫu động vật móng guốc lẻ giúp các nhà khoa học hiểu về tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Perissodactyla (danh từ, số nhiều): bộ động vật móng guốc lẻ.

    • The order Perissodactyla includes horses, rhinos, and tapirs. (Bộ Perissodactyla bao gồm ngựa, tê giác heo vòi.)
  • Perissodactylous (tính từ): thuộc về động vật móng guốc lẻ.

    • Perissodactylous mammals are herbivores. (Động vật móng guốc lẻ động vật ăn cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Odd-toed ungulate: động vật móng guốc lẻ (cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • Odd-toed ungulates are a distinct group from even-toed ungulates. (Động vật móng guốc lẻ một nhóm riêng biệt so với động vật móng guốc chẵn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "perissodactyl".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "perissodactyl".