perissodactyla
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Guốc lẻ: "Perissodactyla" là một danh từ khoa học chỉ một bộ động vật có vú móng guốc, đặc trưng bởi số ngón chân lẻ (thường là 1 hoặc 3 ngón) trên mỗi chân. Các loài điển hình bao gồm ngựa, heo vòi và tê giác, cùng với các dạng đã tuyệt chủng.
Ví dụ sử dụng
- (Ngựa, heo vòi và tê giác đều thuộc bộ Guốc lẻ.)
- (Các loài thuộc bộ Guốc lẻ được biết đến với số ngón chân lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"members of Perissodactyla": các thành viên của bộ Guốc lẻ.
- All members of Perissodactyla are herbivores. (Tất cả các thành viên của bộ Guốc lẻ đều là động vật ăn cỏ.)
"within Perissodactyla": trong bộ Guốc lẻ.
- Within Perissodactyla, the family Equidae includes horses. (Trong bộ Guốc lẻ, họ Equidae bao gồm ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
Perissodactyl (danh từ/ tính từ): động vật hoặc liên quan đến bộ Guốc lẻ.
- The tapir is a perissodactyl mammal. (Heo vòi là một loài thú thuộc bộ Guốc lẻ.)
Perissodactylous (tính từ): có đặc điểm của bộ Guốc lẻ.
- Perissodactylous animals have an odd number of toes. (Động vật thuộc bộ Guốc lẻ có số ngón chân lẻ.)
Từ đồng nghĩa
Odd-toed ungulates: động vật móng guốc lẻ (một thuật ngữ mô tả tương đương).
- Odd-toed ungulates include horses and rhinoceroses. (Động vật móng guốc lẻ bao gồm ngựa và tê giác.)
Nonruminant ungulates: động vật móng guốc không nhai lại (một đặc điểm phân loại khác).
- Perissodactyla are nonruminant ungulates. (Bộ Guốc lẻ là động vật móng guốc không nhai lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Perissodactyla" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.