peristalsis
/,peri'stælsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Sự nhu động: Quá trình co bóp theo từng đợt, có tính chất sóng, của các cơ trong ống tiêu hóa (như thực quản, dạ dày, ruột) để đẩy thức ăn và chất lỏng di chuyển dọc theo hệ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Peristalsis is essential for moving food from the esophagus to the stomach. (Sự nhu động rất cần thiết để đẩy thức ăn từ thực quản xuống dạ dày.)
- Disorders affecting peristalsis can lead to digestive problems. (Các rối loạn ảnh hưởng đến sự nhu động có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa.)
- The doctor explained how peristalsis works in the intestines. (Bác sĩ giải thích cách sự nhu động hoạt động trong ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peristaltic action": Hành động nhu động. Cụm này nhấn mạnh đến chuyển động cơ học của quá trình.
- The medication is designed to stimulate peristaltic action in the colon. (Thuốc được thiết kế để kích thích hành động nhu động ở đại tràng.)
"Peristaltic wave": Sóng nhu động. Dùng để mô tả một đợt co bóp cụ thể lan truyền dọc theo ống tiêu hóa.
- A peristaltic wave pushes the bolus of food forward. (Một sóng nhu động đẩy viên thức ăn di chuyển về phía trước.)
Biến thể và từ liên quan
Peristaltic (tính từ): (thuộc về) nhu động.
- Peristaltic movements are involuntary. (Các chuyển động nhu động là không tự chủ.)
Anti-peristalsis (danh từ): Sự phản nhu động. Chuyển động ngược chiều, hiếm gặp trong điều kiện bình thường.
- Vomiting involves anti-peristalsis. (Nôn mửa liên quan đến sự phản nhu động.)
Từ đồng nghĩa
- Rhythmic contraction: Sự co bóp nhịp nhàng. (Cách mô tả chung, không chuyên môn bằng "peristalsis").
- Vermiculation: Sự chuyển động như giun. (Một thuật ngữ cũ hoặc mô tả hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên môn "peristalsis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "peristalsis".
danh từ
- (sinh vật học) sự nhu động