vermiculation

/,və:mikju'leiʃn/
danh từ
  1. cách trang trí bằng đường vân lăn tăn
  2. vết sâu ăn
  3. tình trạng bị sâu ăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

vermiculation
The artist added vermiculation to the wooden frame.