vermiculation
/,və:mikju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách trang trí bằng đường vân lăn tăn, hình trang trí giống như vết giun: Chỉ một kiểu trang trí bề mặt với những đường cong, lăn tăn, uốn lượn giống hình dạng của con giun.
- Vết sâu ăn, tình trạng bị sâu ăn: Chỉ những đường rãnh hoặc lỗ hổng do sâu, mối hoặc côn trùng gây ra trên bề mặt gỗ hoặc các vật liệu khác.
- (Sinh lý học) Sự nhu động: Chỉ quá trình co thắt cơ dạng sóng (thường ở đường tiêu hóa) để di chuyển thức ăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Trang trí):
- The antique frame featured intricate vermiculation. (Khung tranh cổ có đường trang trí vân lăn tăn rất tinh xảo.)
- Vermiculation was a popular decorative technique in Renaissance architecture. (Trang trí vân giun là một kỹ thuật phổ biến trong kiến trúc Phục Hưng.)
Danh từ (Hư hại):
- The old timber showed signs of vermiculation from woodworms. (Gỗ cũ có dấu hiệu bị sâu ăn tạo thành những vết vân.)
Danh từ (Sinh lý):
- The vermiculation of the intestines is essential for digestion. (Sự nhu động của ruột rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vermiculation pattern": Họa tiết/kiểu trang trí vân giun.
- The stucco wall was adorned with a delicate vermiculation pattern. (Bức tường thạch cao được trang trí bằng một họa tiết vân giun tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Vermicular (tính từ): Có hình dạng hoặc cấu trúc giống con giun; thuộc về giun.
- The artist used a vermicular design in the metalwork. (Nghệ nhân đã sử dụng họa tiết dạng giun trong đồ kim hoàn.)
Vermiculate (động từ): Trang trí bằng các đường vân lăn tăn; (tính từ): Có bề mặt được trang trí hoặc bị ăn mòn thành những đường như vết giun.
Từ đồng nghĩa
- Trang trí: Wormtrack pattern (họa tiết đường giun), mazed pattern (họa tiết rối rắm).
- Hư hại: Wormhole (lỗ sâu đục), bore (vết đục).
- Sinh lý: Peristalsis (sự nhu động - từ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vermiculation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vermiculation")
danh từ
- cách trang trí bằng đường vân lăn tăn
- vết sâu ăn
- tình trạng bị sâu ăn