periwigged

/'periwigd/
Học thuật
Thân thiện
periwigged

A periwigged gentleman signs an important document at his desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đội tóc giả: Mô tả một người, đặc biệt đàn ông, đang đội một bộ tóc giả (periwig). Từ này thường gắn liền với thời kỳ lịch sử (thế kỷ 17 18) khi tóc giả mốt phổ biến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The portrait showed a periwigged judge looking sternly from the canvas. (Bức chân dung cho thấy một vị thẩm phán đội tóc giả nhìn nghiêm nghị từ bức tranh.)
    • In the historical drama, all the noblemen were periwigged and wore elaborate coats. (Trong vở kịch lịch sử, tất cả các quý tộc đều đội tóc giả mặc những chiếc áo khoác cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh mô tả lịch sử, nghệ thuật (tranh vẽ, điêu khắc), hoặc trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để tái hiện thời kỳ đó.
    • The era of periwigged aristocrats ended with the French Revolution. (Thời kỳ của các quý tộc đội tóc giả đã kết thúc với Cách mạng Pháp.)
Biến thể từ liên quan
  • Periwig (danh từ): Bộ tóc giả dài thường nhiều lớp xoăn, phổ biến trong thế kỷ 17-18.
  • Wig (danh từ): Tóc giả (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Wigged (tính từ): Đội tóc giả (nghĩa chung, không mang sắc thái lịch sử đặc trưng như "periwigged").
Từ đồng nghĩa
  • Wigged: đội tóc giả.
periwigged

A periwigged gentleman signs an important document at his desk.

tính từ
  1. đội tóc giả

Từ tương tự