wigged
/wigd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đội tóc giả, mang tóc giả: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người đang đeo tóc giả trên đầu.
- Có tóc giả: Chỉ việc một người sử dụng tóc giả như một phần của trang phục hoặc trang điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actor was completely unrecognizable when he was wigged and made up for his role. (Người diễn viên hoàn toàn không thể nhận ra khi anh ta đội tóc giả và hóa trang cho vai diễn của mình.)
- In the 18th century, it was common for aristocratic men to appear in public wigged. (Vào thế kỷ 18, đàn ông quý tộc thường xuất hiện nơi công cộng với tóc giả.)
- The judges, all wigged and robed, entered the courtroom solemnly. (Các thẩm phán, tất cả đều đội tóc giả và mặc áo choàng, bước vào phòng xử án một cách trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be wigged out" (thành ngữ lóng, không phải nghĩa gốc): cảm thấy rất lo lắng, sợ hãi, hoặc bị kích động mạnh.
- She was totally wigged out by the strange noises in the old house. (Cô ấy hoàn toàn hoảng sợ bởi những tiếng động lạ trong ngôi nhà cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wig (danh từ): tóc giả.
- She bought a blonde wig for the costume party. (Cô ấy đã mua một bộ tóc giả màu vàng cho bữa tiệc hóa trang.)
- Unwigged (tính từ): không đội tóc giả, để tóc thật.
- The celebrity looked much younger and more casual when unwigged. (Người nổi tiếng trông trẻ hơn và thoải mái hơn nhiều khi không đội tóc giả.)
Từ đồng nghĩa
- Bewigged: (tính từ, trang trọng hơn) đội tóc giả.
- The bewigged barristers argued the case. (Các luật sư đội tóc giả tranh luận vụ án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "wigged")
Thành ngữ liên quan
(Ngoài thành ngữ lóng "wigged out" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "wigged")