periwinkle
/'peri,wiɳkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thực vật học):
- Cây dừa cạn: Một loại cây thân thảo, thường được trồng làm cảnh, có hoa màu hồng, trắng, hoặc tím.
- Màu dừa cạn: Màu xanh tím nhạt hoặc màu hoa cà, được đặt tên theo màu hoa của cây dừa cạn.
Danh từ (Động vật học):
- Ốc bờ, ốc periwinkle: Một loại ốc biển nhỏ, vỏ cứng, thường sống ở các bờ đá và có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật):
- She planted periwinkles along the garden path. (Cô ấy trồng cây dừa cạn dọc theo lối đi trong vườn.)
- The room was painted a soft periwinkle. (Căn phòng được sơn một màu dừa cạn nhẹ nhàng.)
Danh từ (Động vật):
- We collected periwinkles from the rocks at low tide. (Chúng tôi nhặt ốc bờ từ những tảng đá lúc thủy triều xuống.)
- Periwinkle is often used in seafood dishes. (Ốc periwinkle thường được dùng trong các món hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Periwinkle blue": Màu xanh dừa cạn, một sắc thái cụ thể của màu xanh tím nhạt.
- Her dress was a beautiful shade of periwinkle blue. (Chiếc váy của cô ấy có một sắc thái xanh dừa cạn tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Madagascar periwinkle (n): Dừa cạn Madagascar, một loài cây cùng họ, còn được biết đến với tác dụng trong y học.
- Lesser periwinkle (n): Một loài cây dừa cạn thân bò, có hoa nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Vinca (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật dừa cạn.
- Winkle (n): Tên gọi thông thường khác cho loài ốc biển nhỏ (đặc biệt trong tiếng Anh Anh).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (thực vật học) cây dừa cạn
- màu dừa cạn
- (động vật học) ốc bờ