permalloy

/'pə:məlɔi/
Học thuật
Thân thiện
permalloy

A scientist holds a sample of permalloy near a magnet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim pecmalci: Một loại hợp kim chủ yếu gồm niken sắt, với tỷ lệ phổ biến 80% niken 20% sắt, được biết đến với đặc tính từ tính mềm, dễ từ hóa khử từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Permalloy is often used in the cores of transformers and magnetic shields. (Pecmalci thường được sử dụng trong lõi của máy biến áp màn chắn từ tính.)
    • The invention of permalloy greatly advanced early telecommunications technology. (Việc phát minh ra pecmalci đã thúc đẩy đáng kể công nghệ viễn thông thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "permalloy core": lõi làm bằng hợp kim pecmalci.
    • The sensitive inductor uses a permalloy core to achieve high permeability. (Cuộn cảm nhạy sử dụng lõi pecmalci để đạt được độ từ thẩm cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Supermalloy: Một biến thể của pecmalci với thành phần chính xác hơn, độ từ thẩm cực cao.
  • Mu-metal: Một hợp kim tương tự tính năng chắn từ trường rất tốt, thường chứa niken, sắt, đồng molypden.
Từ đồng nghĩa
  • High-permeability alloy: Hợp kim độ từ thẩm cao. (Thuật ngữ chung mô tả đặc tính.)
  • Nickel-iron alloy: Hợp kim niken-sắt. (Thuật ngữ chỉ thành phần.)
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "permalloy" từ ghép của "permeability" (độ từ thẩm) "alloy" (hợp kim), phản ánh đặc tính nổi bật nhất của .
  • Lĩnh vực sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành kỹ thuật điện, điện tử, viễn thông khoa học vật liệu.
permalloy

A scientist holds a sample of permalloy near a magnet.

danh từ
  1. hợp kim pecmalci

Từ đồng nghĩa