permanencier

Học thuật
Thân thiện
permanencier

Le permanencier répond au téléphone à son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người thường trực, người trực ban: Chỉ một người nhiệm vụ ở lại hoặc có mặt tại một địa điểm trong một khoảng thời gian nhất định để đảm bảo hoạt động liên tục, giải quyết công việc hoặc trợ giúp khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le permanencier de la bibliothèque peut t'aider à trouver ce livre. (Người thường trựcthư viện có thể giúp bạn tìm cuốn sách đó.)
    • Pendant le week-end, un permanencier assure la sécurité de l'immeuble. (Vào cuối tuần, một người trực ban đảm bảo an ninh cho tòa nhà.)
    • J'ai appelé le standard, mais le permanencier était en pause. (Tôi đã gọi đến tổng đài, nhưng người trực ban đang nghỉ giải lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hành chính, văn phòng, trung tâm dịch vụ, hoặc các tổ chức cần có người trực thường xuyên. nhấn mạnh tính chất "thường xuyên có mặt" của nhiệm vụ.
Biến thể từ gần giống
  • Permanence (danh từ giống cái): Sự thường trực, ban trực, phòng trực.
    • La permanence est ouverte de 9h à 17h. (Phòng trực mở cửa từ 9 giờ đến 17 giờ.)
  • Permanent/-ente (tính từ): Thường trực, cố định, lâu dài.
    • un employé permanent (một nhân viên chính thức/biên chế)
Từ đồng nghĩa
  • Agent de permanence: Nhân viên trực ban.
  • Personne de garde: Người trực (đặc biệt trong y tế hoặc khẩn cấp, nhưng nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Permanenciermột danh từ giống đực. Dạng giống cái của permanencière.
    • Elle est la permanencière de l'association ce soir. ( ấyngười trực ban của hiệp hội tối nay.)
permanencier

Le permanencier répond au téléphone à son bureau.

danh từ
  1. người thường trực

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "permanencier"