permanganate

/pə:'mæɳgənit/
Học thuật
Thân thiện
permanganate

A scientist adds a few crystals of potassium permanganate to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Pemanganat: Một loại muối của axit pemanganic, thường màu tím sẫm hoặc đen tím, tan trong nước tạo thành dung dịch màu tím đặc trưng. một chất oxy hóa mạnh.
    • Thuốc tím: Tên gọi thông thường của kali pemanganat (KMnO₄), được sử dụng phổ biến làm chất sát trùng, khử khuẩn tẩy màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Potassium permanganate is a common chemical. (Kali pemanganat một hóa chất phổ biến.)
    • The nurse used a dilute permanganate solution to disinfect the wound. (Y tá đã dùng dung dịch thuốc tím pha loãng để sát trùng vết thương.)
    • The purple color of the solution is due to the presence of permanganate ions. (Màu tím của dung dịch do sự có mặt của các ion pemanganat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: Ion pemanganat (MnO₄⁻) thường được dùng làm chất chuẩn trong các phép chuẩn độ oxy hóa - khử (phép chuẩn độ pemanganat) do màu sắc đặc trưng khả năng oxy hóa mạnh.
    • The endpoint of the titration is marked by the persistence of a faint pink color from the permanganate. (Điểm cuối của phép chuẩn độ được đánh dấu bằng sự tồn tại lâu dài của màu hồng nhạt từ pemanganat.)
Biến thể từ liên quan
  • Potassium permanganate (KMnO₄): Kali pemanganat, dạng phổ biến nhất, thường được gọi là "thuốc tím".
  • Permanganic acid (HMnO₄): Axit pemanganic, axit mạnh tạo ra các ion pemanganat.
  • Permanganate ion (MnO₄⁻): Ion pemanganat, màu tím đậm.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc tím: (Tên gọi dân gian cho kali pemanganat)
  • Chất oxy hóa mạnh: (Mô tả tính chất hóa học chính)
Lưu ý sử dụng
  • "Permanganate" chủ yếu một thuật ngữ hóa học. Trong đời sống hàng ngày, khi nhắc đến , người ta thường ám chỉ kali pemanganat (KMnO₄) với tên gọi "thuốc tím".
  • Đây một hóa chất cần được sử dụng cẩn thận tính oxy hóa rất mạnh, có thể gây cháy khi tiếp xúc với chất hữu cơ làm bỏng da ở nồng độ cao. Luôn pha loãng theo hướng dẫn khi sử dụng.
permanganate

A scientist adds a few crystals of potassium permanganate to a beaker of water.

danh từ
  1. (hoá học) pemanganat
  2. thuốc tím