permanganate
/pə:'mæɳgənit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Permanganat: Một hợp chất hóa học, thường là muối của axit permanganic, chứa ion MnO₄⁻. Nó có tính oxy hóa mạnh và thường được sử dụng làm chất khử trùng, chất tẩy uế hoặc thuốc thử trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le permanganate de potassium est un antiseptique puissant. (Kali permanganat là một chất sát trùng mạnh.)
- On utilise une solution de permanganate pour désinfecter l'eau. (Người ta dùng dung dịch permanganat để khử trùng nước.)
- Cette réaction chimique nécessite du permanganate. (Phản ứng hóa học này cần có permanganat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Permanganate de potassium": Kali permanganat, là dạng phổ biến nhất của hợp chất này, có công thức hóa học KMnO₄.
- Les cristaux de permanganate de potassium sont d'un violet très foncé. (Các tinh thể kali permanganat có màu tím rất đậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide permanganique (danh từ giống đực): Axit permanganic, là axit tương ứng (HMnO₄), không bền và chỉ tồn tại trong dung dịch.
Từ đồng nghĩa
- Désinfectant oxydant: Chất khử trùng có tính oxy hóa (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt hóa học).
danh từ giống đực
- (hóa học, dược học) permanganat