permic

permic

A linguist studies a chart of Permic languages.

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm ngôn ngữ Finnic được nóivùng Tây Bắc Ural, bao gồm các ngôn ngữ như Komi, Udmurt Komi-Permyak.

dụ sử dụng
  • (Các ngôn ngữ Permic được nói bởi các dân tộc bản địa ở Nga.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Permic để hiểu lịch sử của ngữ hệ Ural.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permic branch": nhánh Permic trong ngữ hệ Ural.
    • The Permic branch is distinct from other Finnic branches. (Nhánh Permic khác biệt với các nhánh Finnic khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Permic languages (danh từ ghép): các ngôn ngữ thuộc nhóm Permic.
    • The Permic languages include Komi and Udmurt. (Các ngôn ngữ Permic bao gồm Komi Udmurt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Ural phương Tây: một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Ngữ hệ Permic: hệ thống ngôn ngữ bao gồm các ngôn ngữ Permic.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Permic".