permissibility
/pə,misi'biliti/
Học thuậtThân thiện
The teacher explained the permissibility of using calculators during the test.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cho phép được: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được cho phép, được phép làm theo quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn đạo đức.
- Tính chấp nhận được, tính dung được: Mức độ mà một hành động, ý tưởng hoặc tình huống có thể được chấp nhận hoặc dung thứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The permissibility of using mobile phones in class is under debate. (Tính cho phép được của việc sử dụng điện thoại di động trong lớp học đang được tranh luận.)
- We must consider the ethical permissibility of this experiment. (Chúng ta phải xem xét tính chấp nhận được về mặt đạo đức của thí nghiệm này.)
- The law clearly defines the permissibility of such actions. (Luật pháp định rõ tính cho phép được của những hành động như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the bounds of permissibility": trong phạm vi cho phép.
- All our advertising campaigns operate within the bounds of legal permissibility. (Tất cả chiến dịch quảng cáo của chúng tôi đều hoạt động trong phạm vi cho phép của pháp luật.)
- "question the permissibility of": đặt câu hỏi về tính cho phép của.
- Philosophers often question the moral permissibility of lying. (Các triết gia thường đặt câu hỏi về tính cho phép về mặt đạo đức của việc nói dối.)
Biến thể và từ gần giống
- Permissible (tính từ): có thể cho phép được, chấp nhận được.
- Is it permissible to park here? (Có được phép đỗ xe ở đây không?)
- Permissibly (trạng từ): một cách có thể chấp nhận được.
- The funds were used permissibly under the grant's terms. (Các quỹ đã được sử dụng một cách chấp nhận được theo các điều khoản của khoản tài trợ.)
- Permission (danh từ): sự cho phép.
- You need permission to access this file. (Bạn cần sự cho phép để truy cập tập tin này.)
Từ đồng nghĩa
- Admissibility: tính có thể chấp nhận (thường dùng trong pháp lý hoặc chính thức).
- Allowableness: tính có thể cho phép.
- Acceptability: tính có thể chấp nhận.
Từ trái nghĩa
- Impermissibility: tính không cho phép được.
- Prohibition: sự cấm đoán.
- Unacceptability: tính không thể chấp nhận được.
The teacher explained the permissibility of using calculators during the test.
danh từ
- tính cho phép được; tính chấp nhận được, tính dung được