permissible
/pə'misəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cho phép được, được phép: Chỉ điều gì đó được cho phép bởi luật lệ, quy tắc, thẩm quyền hoặc các tiêu chuẩn xã hội.
- Chấp nhận được, dung được: Chỉ điều gì đó có thể được chấp nhận hoặc tha thứ trong một ngữ cảnh nhất định, mặc dù có thể không phải là lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Is it permissible to park here? (Có được phép đỗ xe ở đây không?)
- The noise level was barely permissible under the city's regulations. (Mức độ tiếng ồn vừa đủ được chấp nhận theo quy định của thành phố.)
- A permissible amount of error is expected in this experiment. (Một lượng sai số chấp nhận được là điều dự kiến trong thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within permissible limits": trong giới hạn cho phép.
- The radiation levels are well within permissible limits. (Mức độ phóng xạ nằm hoàn toàn trong giới hạn cho phép.)
"legally permissible": được phép về mặt pháp lý.
- Is such an action legally permissible? (Hành động như vậy có được phép về mặt pháp lý không?)
Biến thể và từ gần giống
Permit (động từ): cho phép, cấp phép.
- The law permits this activity. (Luật pháp cho phép hoạt động này.)
Permission (danh từ): sự cho phép, giấy phép.
- You need permission to enter. (Bạn cần có sự cho phép để vào.)
Permissibly (trạng từ): một cách được phép.
- He acted permissibly according to the guidelines. (Anh ấy hành động một cách được phép theo hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Allowable: có thể cho phép được.
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Tolerable: có thể tha thứ, chịu đựng được.
Từ trái nghĩa
- Impermissible: không được phép.
- Forbidden: bị cấm.
- Prohibited: bị ngăn cấm.
- Unacceptable: không thể chấp nhận được.
tính từ
- cho phép được, chấp nhận được, dung được