permissible

/pə'misəbl/
tính từ
  1. cho phép được, chấp nhận được, dung được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "permissible"

permissible
It is permissible to bring a small snack to the library.