permissibly

permissibly

She permissibly parked her car in the designated spot.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách được cho phép; theo cách thức hoặc trong phạm vi quy tắc, luật lệ, hoặc đạo đức cho phép.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể đỗ xe ở đây một cách được cho phép trong tối đa hai giờ.)
  • (Hợp đồng cho phép thay đổi lịch trình một cách hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To act permissibly: Hành động trong khuôn khổ cho phép.
    • The company acted permissibly by following all safety regulations. (Công ty đã hành động đúng phạm vi cho phép bằng cách tuân thủ mọi quy định an toàn.)
  • Permissibly versus legally: "Permissibly" nhấn mạnh sự cho phép về mặt quy tắc hoặc đạo đức, trong khi "legally" chỉ về mặt pháp luật.
    • What is legally allowed may not always be permissibly ethical. (Điều được pháp luật cho phép có thể không luôn luôn được cho phép về mặt đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Permissible (tính từ): được cho phép.
    • Is it permissible to use your phone in class? ( được phép sử dụng điện thoại trong lớp không?)
  • Permission (danh từ): sự cho phép.
    • You need permission to enter this area. (Bạn cần sự cho phép để vào khu vực này.)
  • Permissive (tính từ): dễ dãi, hay cho phép.
    • Her permissive parents let her stay out late. (Cha mẹ dễ dãi của ấy cho phép ấyngoài muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Allowably: một cách có thể được cho phép.
  • Lawfully: một cách hợp pháp (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Legitimately: một cách chính đáng, hợp lệ.
Các cụm từ liên quan
  • Permissibly so: đúng như vậy, một cách được phép.
    • He was permissibly so in his decision to resign. (Anh ấy hoàn toàn được phép trong quyết định từ chức của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Within the bounds of what is permissibly: trong giới hạn của điều được cho phép.
    • We must act within the bounds of what is permissibly ethical. (Chúng ta phải hành động trong giới hạn của điều được cho phép về mặt đạo đức.)

Từ gần giống

Từ chứa "permissibly"