permutation

/,pə:mju:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
permutation

Deux élèves font une permutation de leurs places en classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đổi lẫn nhau, sự hoán vị: Chỉ hành động thay đổi vị trí, thứ tự của các phần tử trong một tập hợp để tạo thành một cách sắp xếp mới. Đâymột thuật ngữ quan trọng trong toán học, đặc biệttrong tổ hợp xác suất.
    • Mỗi cách sắp xếp cụ thể: Chỉ một dãy hoặc một trật tự cụ thể được sau khi thực hiện việc hoán vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La permutation des lettres dans un mot peut créer un anagramme. (Việc hoán vị các chữ cái trong một từ có thể tạo ra một từ đảo chữ.)
    • Il existe 6 permutations possibles pour trois objets distincts. ( 6 hoán vị khả dĩ cho ba vật thể khác biệt.)
    • L'étude des permutations est essentielle en cryptographie. (Việc nghiên cứu các phép hoán vịthiết yếu trong mật mã học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permutation circulaire": Hoán vị vòng tròn, một kiểu sắp xếp trong đó các phần tử được xem như nằm trên một vòng tròn.

    • Dans une permutation circulaire, seuls les arrangements relatifs comptent. (Trong một hoán vị vòng tròn, chỉ các cách sắp xếp tương đối mới được tính.)
  • "Groupe des permutations": Nhóm các phép hoán vị, một khái niệm cơ bản trong đại số trừu tượng.

    • Le groupe des permutations de n éléments est noté S_n. (Nhóm các phép hoán vị của n phần tử đượchiệu là S_n.)
Biến thể từ gần giống
  • Permuter (động từ): Hoán đổi, thay đổi vị trí lẫn nhau.

    • Permuter deux colonnes dans un tableau. (Hoán đổi hai cột trong một bảng.)
  • Permutable (tính từ): Có thể hoán vị được, có thể thay đổi vị trí lẫn nhau.

    • Des variables permutables. (Các biến số có thể hoán vị được.)
Từ đồng nghĩa
  • Réarrangement: Sự sắp xếp lại.
  • Commutation: Sự thay thế, sự đổi chỗ (thường dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "permutation" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "permuter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "permutation" một cách ẩn dụ trong tiếng Pháp hàng ngày. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật kỹ thuật.)

permutation

Deux élèves font une permutation de leurs places en classe.

danh từ giống cái
  1. sự đỗi lẫn nhau, sự hoán vị

Từ có nhắc đến "permutation"