pernickety
/pə'nikiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó tính, cầu kỳ, kỹ tính: Chỉ người quá chú ý đến những chi tiết nhỏ nhặt, đòi hỏi mọi thứ phải thật hoàn hảo và đúng theo ý mình, thường đến mức phiền phức.
- Tỉ mỉ quá mức, chi li: Miêu tả sự chú ý thái quá đến những điều vụn vặt, không quan trọng.
- Khó khăn, tế nhị (vấn đề, công việc): Dùng để mô tả một vấn đề hoặc nhiệm vụ đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác rất cao vì có nhiều chi tiết phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My grandfather is very pernickety about how his tools are arranged. (Ông tôi rất khó tính về cách sắp xếp dụng cụ của mình.)
- She's pernickety about grammar, always correcting tiny mistakes. (Cô ấy kỹ tính về ngữ pháp, luôn sửa những lỗi nhỏ nhặt.)
- Editing this legal document is a pernickety task. (Biên tập tài liệu pháp lý này là một công việc tỉ mỉ và khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be pernickety about something": khó tính, cầu kỳ về một điều gì đó cụ thể.
- He is pernickety about the cleanliness of his car. (Anh ta khó tính về độ sạch sẽ của chiếc xe hơi.)
- Dùng trong văn phong thân mật, không trang trọng, để chỉ thái độ hơi phiền toái vì quá chú ý tiểu tiết.
Biến thể và từ gần giống
- Pernickety (Anh-Anh) / Persnickety (Anh-Mỹ): Hai dạng chính tả này có cùng nghĩa và cách dùng. "Persnickety" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- Fastidious (adj): kén chọn, cầu kỳ (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Fussy (adj): khó tính, om sòm (thông tục, thường dùng).
Từ đồng nghĩa
- Finicky: kén cá chọn canh, khó tính.
- Nit-picking: bới lông tìm vết, chăm chăm vào lỗi nhỏ.
- Meticulous: tỉ mỉ, cẩn thận (thường mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
- Easygoing: dễ tính, thoải mái.
- Careless: cẩu thả.
- Undemanding: không đòi hỏi.
Thành ngữ liên quan
- To split hairs: xét nét quá mức, cãi về những khác biệt rất nhỏ (hành động tương tự như một người ).
- Arguing about that minor point is just splitting hairs. (Tranh cãi về điểm nhỏ đó chỉ là xét nét vụn vặt.)
tính từ
- (thông tục) khó tính, tỉ mỉ quá
- pernickety about one's foodkhó tính trong vấn đề ăn uống
- khó khăn, tế nhị (vấn đề, công việc...)