fastidious
/fæs'tidiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó tính, khó chiều: Chỉ một người rất cầu kỳ, tỉ mỉ và có tiêu chuẩn cao đến mức khó làm hài lòng, đặc biệt về sự sạch sẽ, gọn gàng hoặc chất lượng.
- Cảnh vẻ, kén cá chọn canh: Diễn tả thái độ quá kỹ lưỡng, chọn lựa một cách quá mức cần thiết.
- Tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết: Thể hiện sự chú ý cực kỳ cao đến các tiểu tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a fastidious eater and never touches street food. (Anh ấy là một người ăn uống rất khó tính và không bao giờ đụng đến đồ ăn đường phố.)
- Her fastidious attention to detail made her an excellent editor. (Sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết của cô ấy đã khiến cô trở thành một biên tập viên xuất sắc.)
- The hotel caters to fastidious guests who expect perfection. (Khách sạn phục vụ những vị khách khó chiều, những người luôn mong đợi sự hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fastidious about something": cực kỳ kỹ tính, cầu kỳ về một điều gì đó.
- She is fastidious about her appearance. (Cô ấy cực kỳ cầu kỳ về ngoại hình của mình.)
- "Fastidious in one's habits/work": tỉ mỉ, cẩn thận trong thói quen/công việc.
- The scientist was fastidious in recording every data point. (Nhà khoa học đó đã rất tỉ mỉ trong việc ghi lại từng điểm dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fastidiously (trạng từ): một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
- The room was fastidiously clean. (Căn phòng được dọn dẹp một cách tỉ mỉ đến sạch sẽ.)
- Fastidiousness (danh từ): sự khó tính, sự tỉ mỉ, sự cầu kỳ.
- His fastidiousness sometimes slows down the project. (Sự tỉ mỉ của anh ấy đôi khi làm chậm tiến độ dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Meticulous: tỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí.
- Fussy: khó tính, bẳn tính, hay càu nhàu.
- Particular: kén chọn, đòi hỏi khắt khe.
- Finicky: quá kỹ tính, khó chiều (thường dùng cho ăn uống, lựa chọn).
Từ trái nghĩa
- Easygoing: dễ tính, thoải mái.
- Undemanding: không đòi hỏi, dễ chịu.
- Slovenly: cẩu thả, luộm thuộm.
- Uncritical: không chắt lọc, dễ dãi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fastidious". Tuy nhiên, ý nghĩa của từ thường xuất hiện trong các mô tả về tính cách.)
tính từ
- dễ chán, chóng chán
- khó tính, khó chiều; cảnh vẻ, kén cá chọn canh