peroxyde

/pə'rɔksaid/
Học thuật
Thân thiện
peroxyde

She applies peroxyde to her hair to lighten it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Hoá học) Peroxit: Một hợp chất hóa học chứa nhóm peroxy (-O-O-), thường tính oxy hóa mạnh.
    • (Thông tục) Hydro peroxit: Chỉ cụ thể hydrogen peroxide (H₂O₂), một chất lỏng trong suốt thường được dùng làm chất tẩy trắng, khử trùng hoặc trong các sản phẩm làm đẹp.
  2. Ngoại động từ:

    • Nhuộm (tóc) bằng hydro peroxit: Hành động sử dụng hydrogen peroxide để làm sáng hoặc thay đổi màu tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hydrogen peroxide is a common peroxide used as a disinfectant. (Hydro peroxit một loại peroxit phổ biến được dùng làm chất khử trùng.)
    • She bought a bottle of peroxide to lighten her hair. ( ấy mua một chai peroxit để làm sáng tóc.)
  • Ngoại động từ:

    • She decided to peroxide her hair for the summer. ( ấy quyết định nhuộm peroxit tóc của mình cho mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peroxide blonde": Một thuật ngữ thông tục để chỉ mái tóc vàng rất sáng, gần như trắng, đạt được bằng cách sử dụng hydrogen peroxide với nồng độ cao.
    • In the 1950s, peroxide blonde was a popular hair color. (Vào những năm 1950, tóc vàng peroxit một màu tóc phổ biến.)
Biến thể từ liên quan
  • Hydrogen peroxide (n): Tên đầy đủ của hợp chất hóa học H₂O₂, peroxit phổ biến nhất.
  • Benzoyl peroxide (n): Một loại peroxit khác thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn.
  • Peroxidation (n): Quá trình hóa học tạo thành peroxit hoặc phản ứng với peroxit.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thông tục): Hydrogen peroxide, H₂O₂, chất tẩy trắng (bleach - trong ngữ cảnh làm tóc).
  • (Cho hành động nhuộm tóc): Bleach, lighten (làm sáng).
Lưu ý sử dụng
  • Trong hóa học, "peroxide" một nhóm hợp chất rộng. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được hiểu ngầm "hydrogen peroxide".
  • Khi dùng như động từ ("to peroxide"), hầu như luôn liên quan đến việc nhuộm hoặc làm sáng tóc.
peroxyde

She applies peroxyde to her hair to lighten it.

danh từ
  1. (hoá học) peroxyt
  2. (thông tục) Hyđro peroxyt (để nhuộm tóc)
ngoại động từ
  1. nhuộm (tóc) bằng Hyđro peroxyt