peroxyde

/pə'rɔksaid/
Học thuật
Thân thiện
peroxyde

Un chimiste verse du peroxyde dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Peoxit: Một hợp chất hóa học chứa liên kết oxy-oxy (O-O), thường được sử dụng như một chất oxy hóa mạnh, chất tẩy trắng hoặc chất khử trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le peroxyde d'hydrogène est un antiseptique courant. (Hydro peoxit là một chất sát trùng thông thường.)
    • Certains produits de coloration capillaire contiennent du peroxyde. (Một số sản phẩm nhuộm tóc chứa peoxit.)
    • L'utilisation de peroxyde pour blanchir les dents doit être prudente. (Việc sử dụng peoxit để tẩy trắng răng cần phải thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peroxyde de": Cụm từ dùng để chỉ một peoxit cụ thể của một nguyên tố hoặc nhóm nguyên tử.
    • peroxyde de benzoyle (benzoyl peoxit - dùng trong mỹ phẩm trị mụn).
    • peroxyde d'urée (ure peoxit - dùng trong nha khoa).
Biến thể từ gần giống
  • Peroxydase (n.f): Peoxitaza, một loại enzym xúc tác cho phản ứng của peoxit.
  • Peroxydation (n.f): Sự peoxi hóa, một phản ứng hóa học tạo ra peoxit hoặc sự tham gia của peoxit.
Từ đồng nghĩa
  • Bioxyde (n.m): Điôxit (tuy nhiên, đây không phảitừ đồng nghĩa chính xác về mặt hóa học; "peroxyde" chỉ các hợp chất liên kết O-O, trong khi "bioxyde/dioxyde" thường chỉ các oxit hai nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tố khác, như CO₂).
peroxyde

Un chimiste verse du peroxyde dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) peoxit

Từ chứa "peroxyde"