perpétuité

Học thuật
Thân thiện
perpétuité

Un homme est condamné à la prison à perpétuité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kéo dài mãi mãi, sự vĩnh tồn: Trạng thái hoặc tính chất của một cái gì đó tồn tại không bao giờ chấm dứt, kéo dài vô tận.
    • Tù chung thân: (Trong pháp lý) Mức án giam không thời hạn xác định, thường được hiểugiam giữ cho đến hết đời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La perpétuité de l'univers est un concept philosophique. (Sự vĩnh tồn của vũ trụmột khái niệm triết học.)
    • Le criminel a été condamné à la perpétuité. (Tên tội phạm đã bị kết án tù chung thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À perpétuité: Mãi mãi, vĩnh viễn, suốt đời.
    • Il a obtenu un droit d'usage à perpétuité. (Ông ấy đã được quyền sử dụng vĩnh viễn.)
    • Être emprisonné à perpétuité. (Bị giam giữ suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpétuel, perpétuelle (tính từ): Vĩnh viễn, liên tục, không ngừng.
    • Un mouvement perpétuel. (Một chuyển động vĩnh cửu.)
  • Perpétuer (động từ): Làm cho kéo dài mãi, duy trì.
    • Perpétuer une tradition. (Duy trì một truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Éternité (danh từ giống cái): Sự vĩnh cửu, sự bất tử.
  • Durée infinie (cụm danh từ): Thời gian vô tận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "perpétuité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "perpétuité")

perpétuité

Un homme est condamné à la prison à perpétuité.

danh từ giống cái
  1. sự kéo dài mãi, sự vĩnh tồn
    • à perpétuité
      mãi mãi, vĩnh viễn
    • Concession à perpétuité
      sự nhượng vĩnh viễn
    • travaux forsés à perpétuité
      khổ sai chung thân

Từ trái nghĩa