brièveté

Học thuật
Thân thiện
brièveté

La brièveté de la vie est un thème poétique courant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngắn, sự ngắn gọn: Chất lượng của một cái gì đó thời lượng hoặc độ dài hạn chế, không kéo dài.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự ngắn ngủi (của thân hình): Chỉ tầm vóc thấp bé, nhỏ nhắn của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La brièveté de son discours a surpris tout le monde. (Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của ông ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • La brièveté de la vie est un thème philosophique courant. (Sự ngắn ngủi của cuộc đờimột chủ đề triết học phổ biến.)
    • Il est connu pour la brièveté de sa taille. (Anh ta được biết đến bởi tầm vóc ngắn ngủi/ thấp bé của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec brièveté": Một cách ngắn gọn, súc tích.

    • Il a répondu avec brièveté. (Anh ấy đã trả lời một cách ngắn gọn.)
  • "La brièveté du temps": Sự ngắn ngủi của thời gian.

    • La brièveté du temps nous oblige à agir. (Sự ngắn ngủi của thời gian buộc chúng ta phải hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Bref / Brève (tính từ): Ngắn, ngắn gọn.

    • Un discours bref. (Một bài diễn văn ngắn.)
  • Brièvement (trạng từ): Một cách ngắn gọn.

    • Expliquer brièvement. (Giải thích một cách ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Courte durée: Thời gian ngắn.
  • Concision: Sự súc tích, sự cô đọng.
  • Laconisme: Sự ngắn gọn, ít lời.
Từ trái nghĩa
  • Longueur: Sự dài dòng, độ dài.
  • Prolixité: Sự dài dòng, rườm rà.
  • Durée: Thời gian, khoảng thời gian.
brièveté

La brièveté de la vie est un thème poétique courant.

danh từ giống cái
  1. sự ngắn, sự ngắn gọn
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự ngắn ngủn (của thân hình)