perpetually

perpetually

The sun shines perpetually in the clear desert sky.

Định nghĩa

Trạng từ: "Perpetually" có nghĩa một cách liên tục, không ngừng nghỉ, hoặc vĩnh viễn. Từ này nhấn mạnh sự kéo dài không điểm dừng hoặc sự lặp lại thường xuyên đến mức trở thành thường trực.

dụ sử dụng
  • (Thế giới đang thay đổi một cách không ngừng nghỉ.)
  • (Các tia sáng phát ra từ mặt trời một cách vĩnh viễn.)
  • ( ấy luôn luôn đến muộn trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ trạng thái vĩnh viễn: Khi muốn nói về một điều đó sẽ không bao giờ kết thúc.

    • The machine runs perpetually without needing maintenance. (Cỗ máy chạy vĩnh viễn không cần bảo trì.)
  • Dùng để chỉ sự lặp lại gây khó chịu: Khi một hành động hoặc tình huống xảy ra quá thường xuyên.

    • He is perpetually complaining about the weather. (Anh ấy liên tục phàn nàn về thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpetual (tính từ): vĩnh viễn, không ngừng.

    • The city is in a state of perpetual motion. (Thành phốtrong trạng thái chuyển động không ngừng.)
  • Perpetuity (danh từ): sự vĩnh viễn, sự bất diệt.

    • The land was given to the family in perpetuity. (Mảnh đất được trao cho gia đình vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuously: một cách liên tục.

    • The river flows continuously. (Dòng sông chảy liên tục.)
  • Always: luôn luôn.

    • She is always happy. ( ấy luôn luôn vui vẻ.)
  • Everlastingly: một cách vĩnh cửu.

    • The stars shine everlastingly. (Những ngôi sao tỏa sáng vĩnh cửu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "perpetually", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "go on perpetually" (tiếp diễn vĩnh viễn): - The noise seems to go on perpetually. (Tiếng ồn dường như kéo dài vĩnh viễn.)

Thành ngữ liên quan
  • In perpetuity: mãi mãi, vĩnh viễn (thường dùng trong văn bản pháp hoặc trang trọng).
    • The rights to the song are held in perpetuity. (Bản quyền của bài hát được nắm giữ vĩnh viễn.)