barbital

barbital

A scientist carefully measures barbital in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại thuốc an thần gây ngủ: "barbital" một hợp chất hóa học thuộc nhóm barbiturat, được sử dụng như một loại thuốc ngủ (hypnotic) để điều trị chứng mất ngủ hoặc làm dịu thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn barbital để giúp bệnh nhân ngủ.)
  • (Barbital từng được sử dụng phổ biến như một loại thuốc an thần, nhưng đã được thay thế bằng các loại thuốc an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on barbital": đang dùng barbital (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).

    • The patient has been on barbital for two weeks to treat his insomnia. (Bệnh nhân đã dùng barbital được hai tuần để điều trị chứng mất ngủ.)
  • "barbital overdose": quá liều barbital (một tình trạng nguy hiểm).

    • An overdose of barbital can lead to respiratory depression and coma. (Quá liều barbital có thể dẫn đến suy hô hấp hôn mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbiturat (danh từ): nhóm thuốc an thần, trong đó barbital một thành viên.

    • Barbiturates like barbital are rarely used today due to their high risk of addiction. (Các barbiturat như barbital hiếm khi được sử dụng ngày nay do nguy nghiện cao.)
  • Barbitalism (dan từ): tình trạng ngộ độc hoặc lệ thuộc vào barbital.

    • Chronic use of barbital can lead to barbitalism. (Sử dụng barbital mãn tính có thể dẫn đến tình trạng ngộ độc barbital.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc ngủ (sedative-hypnotic): một loại thuốc làm dịu gây ngủ.
  • Barbiturat (barbiturate): nhóm thuốc chứa barbital.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "barbital" một danh từ chỉ hóa chất, thường không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "barbital" thuật ngữ y học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.