perpetual

/pə'petjuəl/
Học thuật
Thân thiện
perpetual

The museum displays a perpetual motion machine as a scientific curiosity.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vĩnh viễn, bất diệt, mãi mãi: Chỉ một trạng thái hoặc điều kiện kéo dài vô tận, không điểm kết thúc.
    • Không ngừng, liên tục: Chỉ một hành động hoặc quá trình diễn ra không bị gián đoạn, lặp đi lặp lại.
    • Suốt đời, chung thân: Liên quan đến một khoảng thời gian kéo dài suốt cuộc đời hoặc được áp dụng cho toàn bộ thời gian đó.
    • (Thông tục) Luôn luôn, suốt: Dùng để nhấn mạnh tính chất thường xuyên, lặp lại liên tục đến mức phiền toái.
dụ sử dụng
  • Vĩnh viễn, bất diệt:
    • They dreamed of finding perpetual youth. (Họ mơ ước tìm thấy tuổi trẻ vĩnh viễn.)
    • The treaty aimed to establish perpetual peace between the nations. (Hiệp ước nhằm thiết lập nền hòa bình vĩnh viễn giữa các quốc gia.)
  • Không ngừng:
    • The perpetual hum of the city was exhausting. (Tiếng ồn ào không ngừng của thành phố thật mệt mỏi.)
    • He was in a state of perpetual motion, never sitting still. (Anh ấytrong trạng thái chuyển động không ngừng, không bao giờ ngồi yên.)
  • Suốt đời:
    • She was granted perpetual membership in the society. ( ấy được cấp tư cách thành viên suốt đời trong hội.)
  • Luôn luôn (thông tục):
    • I'm tired of his perpetual complaints. (Tôi mệt mỏi với những lời phàn nàn luôn luôn của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perpetual calendar": Lịch vạn niên, một loại lịch có thể hiển thị ngày tháng cho nhiều năm.
    • This watch features a perpetual calendar. (Chiếc đồng hồ này tính năng lịch vạn niên.)
  • "In perpetual memory of": Để tưởng nhớ mãi mãi về.
    • The statue was built in perpetual memory of the war heroes. (Bức tượng được xây dựng để tưởng nhớ mãi mãi về các anh hùng chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpetually (trạng từ): Một cách vĩnh viễn, liên tục, không ngừng.
    • The machine runs perpetually. (Cỗ máy chạy liên tục không ngừng.)
  • Perpetuate (động từ): Làm cho kéo dài mãi, duy trì.
    • We must not perpetuate these outdated traditions. (Chúng ta không được duy trì những truyền thống lỗi thời này.)
  • Perpetuity (danh từ): Tình trạng vĩnh viễn, thời gian vô tận.
    • The fund was established in perpetuity. (Quỹ được thành lập để tồn tại vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eternal: Vĩnh cửu, bất tử (nhấn mạnh sự tồn tại ngoài thời gian).
  • Ceaseless: Không ngừng, không dứt (nhấn mạnh sự không gián đoạn).
  • Incessant: Liên miên, không ngớt (thường chỉ âm thanh hoặc hoạt động phiền toái).
  • Unending: Không bao giờ kết thúc.
  • Constant: Liên tục, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Temporary: Tạm thời.
  • Intermittent: Gián đoạn, từng lúc.
  • Finite: giới hạn, hữu hạn.
  • Ending: Đang kết thúc.
Thành ngữ liên quan
  • Perpetual motion: Chuyển động vĩnh cửu (một khái niệm trong vật về cỗ máy có thể chuyển động mãi mãi không cần năng lượng bên ngoài).
    • Inventing a perpetual motion machine is considered impossible. (Việc phát minh ra cỗ máy chuyển động vĩnh cửu được coi bất khả thi.)
perpetual

The museum displays a perpetual motion machine as a scientific curiosity.

tính từ
  1. vĩnh viễn, bất diệt
  2. không ngừng
    • perpetual motion
      sự chuyển động không ngừng
  3. suốt đời, chung thân
    • perpetual punishment
      hình phạt chung thân
  4. (thông tục) luôn, suốt
    • perpetual nagging
      sự nheo suốt