perpetuate

/pə'petjueit/
Học thuật
Thân thiện
perpetuate

The teacher warned that repeating the story would only perpetuate the myth.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho tiếp tục tồn tại, kéo dài (một tình trạng, niềm tin, hệ thống): Hành động khiến cho điều đó (thường tiêu cực, sai lầm hoặc đã lỗi thời) tiếp tục diễn ra hoặc tồn tại trong một thời gian dài.
    • Lưu truyền, gìn giữ (ký ức, di sản): Hành động bảo tồn truyền lại ký ức, danh tiếng hoặc di sản của một người hay sự kiện cho các thế hệ sau.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The education system can sometimes perpetuate social inequality. (Hệ thống giáo dục đôi khi có thể làm cho bất bình đẳng xã hội tiếp tục tồn tại.)
    • Spreading false information only serves to perpetuate fear and confusion. (Lan truyền thông tin sai lệch chỉ tác dụng kéo dài sự sợ hãi nhầm lẫn.)
    • We build monuments to perpetuate the memory of our national heroes. (Chúng ta xây dựng tượng đài để lưu truyền mãi ký ức về các anh hùng dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perpetuate a myth/stereotype": làm cho một huyền thoại/định kiến tiếp tục tồn tại.
    • The media must be careful not to perpetuate harmful stereotypes. (Giới truyền thông phải cẩn thận để không làm cho những định kiến hại tiếp tục tồn tại.)
  • "to perpetuate an injustice/a cycle of violence": làm cho một sự bất công/một vòng luẩn quẩn của bạo lực kéo dài.
    • Ignoring the root causes will only perpetuate the cycle of poverty. (Bỏ qua các nguyên nhân gốc rễ sẽ chỉ làm cho vòng luẩn quẩn của nghèo đói kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpetuation (danh từ): sự kéo dài, sự lưu truyền.
    • The perpetuation of this tradition is important to our community. (Việc lưu truyền truyền thống này rất quan trọng với cộng đồng chúng tôi.)
  • Perpetual (tính từ): vĩnh viễn, liên tục, triền miên.
    • They were stuck in a perpetual state of conflict. (Họ mắc kẹt trong một tình trạng xung đột triền miên.)
Từ đồng nghĩa
  • Continue (tiếp tục): Nhấn mạnh việc không dừng lại.
  • Prolong (kéo dài): Nhấn mạnh việc làm cho thời gian tồn tại lâu hơn.
  • Preserve (bảo tồn, gìn giữ): Thường dùng với nghĩa tích cực, như bảo tồn di sản.
  • Sustain (duy trì): Giữ cho điều đó tồn tại hoặc hoạt động.
Từ trái nghĩa
  • Eradicate (xóa bỏ, trừ tiệt).
  • Abolish (bãi bỏ).
  • Terminate (chấm dứt).
  • Extinguish (dập tắt, làm tiêu tan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "perpetuate" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "perpetuate".)

perpetuate

The teacher warned that repeating the story would only perpetuate the myth.

ngoại động từ
  1. làm thành vĩnh viễn, làm cho bất diệt, làm sống mãi, làm tồn tại mãi mãi
  2. ghi nhớ mãi
    • to perpetuate the memory of a hero
      ghi nhớ mãi tên tuổi của một vị anh hùng

Từ gần giống