perpetuity

/,pə:pi'tju:iti/
Học thuật
Thân thiện
perpetuity

A trust fund is set up to provide income in perpetuity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất vĩnh viễn, sự kéo dài mãi mãi: Trạng thái hoặc đặc điểm của một cái đó tồn tại vô thời hạn, không bao giờ chấm dứt.
    • Vật sở hữu vĩnh viễn; địa vị vĩnh viễn: Một tài sản, quyền lợi hoặc vị trí được nắm giữ vô thời hạn.
    • Lợi tức hưởng suốt đời: Một khoản thanh toán hoặc thu nhập được nhận liên tục, không thời hạn kết thúc xác định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trust fund was established to provide an income in perpetuity. (Quỹ tín thác được thành lập để cung cấp thu nhập một cách vĩnh viễn.)
    • They wished for their love to last in perpetuity. (Họ mong ước tình yêu của họ kéo dài mãi mãi.)
    • Owning the land in perpetuity gave the family a great sense of security. (Việc sở hữu mảnh đất vĩnh viễn đem lại cho gia đình cảm giác an toàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in perpetuity": Một cụm trạng từ phổ biến, có nghĩa "mãi mãi, vĩnh viễn, cho đến muôn đời".
    • The artwork was donated to the museum in perpetuity. (Tác phẩm nghệ thuật được tặng cho bảo tàng một cách vĩnh viễn.)
    • The right to use the water source was granted in perpetuity. (Quyền sử dụng nguồn nước được cấp vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpetual (adj): vĩnh viễn, liên tục, không ngừng.

    • They are in a state of perpetual motion. (Họtrong trạng thái chuyển động liên tục.)
  • Perpetuate (động từ): làm cho kéo dài mãi, duy trì (thường một điều tiêu cực hoặc một truyền thống).

    • The myth perpetuates a false stereotype. (Huyền thoại đó duy trì một định kiến sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Eternity: sự vĩnh cửu, thời gian vô tận.
  • Infinity: sựhạn, vô cực.
  • Permanence: tính lâu dài, tính vĩnh viễn.
Từ trái nghĩa
  • Temporariness: tính tạm thời.
  • Transience: tính nhất thời, ngắn ngủi.
  • Ephemerality: tính phù du, ngắn ngủi.
perpetuity

A trust fund is set up to provide income in perpetuity.

danh từ
  1. tính chất vĩnh viễn
    • in (to, for) perpetuity
      mãi mãi, vĩnh viễn
  2. vật sở hữu vĩnh viễn; địa vị vĩnh viễn
  3. lợi tức hưởng suốt đời

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống