perplexing

/pə'pleksiɳ/
Học thuật
Thân thiện
perplexing

The teacher wrote a perplexing math problem on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm lúng túng, làm bối rối: Gây ra cảm giác không biết phải làm gì hoặc phải nghĩ tình huống hoặc thông tin khó nắm bắt.
    • Làm khó hiểu, gây hoang mang: Khiến người ta cảm thấy khó giải thích hoặc hiểu , thường do phức tạp hoặc mâu thuẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The instructions were so perplexing that no one could assemble the furniture. (Hướng dẫn quá khó hiểu đến nỗi không ai có thể lắp ráp được món đồ nội thất.)
    • He found her sudden change of mood utterly perplexing. (Anh ấy thấy sự thay đổi tâm trạng đột ngột của ấy thực sự làm bối rối.)
    • The results of the experiment were perplexing to the entire research team. (Kết quả thí nghiệm khiến toàn bộ nhóm nghiên cứu hoang mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deeply perplexing": cực kỳ khó hiểu, làm bối rối sâu sắc.

    • The disappearance of the files remains a deeply perplexing mystery. (Việc các tệp tin biến mất vẫn một bí ẩn cực kỳ khó hiểu.)
  • "perplexing in its simplicity": khó hiểu một cách nghịch lý chính sự đơn giản của .

    • The math problem was perplexing in its simplicity; the answer should have been obvious. (Bài toán khó hiểu một cách nghịch lý sự đơn giản của ; lẽ ra đáp án phải rõ ràng mới đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perplex (động từ): làm ai đó bối rối, lúng túng.

    • Her behavior perplexes me. (Hành vi của ấy làm tôi bối rối.)
  • Perplexity (danh từ): sự bối rối, tình trạng khó hiểu.

    • He stared at the machine in complete perplexity. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào cái máy trong sự bối rối hoàn toàn.)
  • Perplexed (tính từ): cảm thấy bối rối, lúng túng.

    • She had a perplexed expression on her face. ( ấy có vẻ mặt bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Puzzling: làm bối rối, khó giải thích.
  • Baffling: làm bối rối đến mức không thể hiểu nổi.
  • Confusing: gây nhầm lẫn, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Clear: rõ ràng, dễ hiểu.
  • Straightforward: đơn giản, dễ hiểu, thẳng thắn.
  • Understandable: có thể hiểu được.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "perplexing". Từ này thường được dùng một cách trực tiếp để mô tả tình huống.)

perplexing

The teacher wrote a perplexing math problem on the board.

tính từ
  1. làm lúng túng, làm bối rối
  2. làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự