perplexing

/pə'pleksiɳ/
tính từ
  1. làm lúng túng, làm bối rối
  2. làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

perplexing
The teacher wrote a perplexing math problem on the board.