perron
/'perən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bậc thềm: Một bậc thềm hoặc bậc cấp bằng đá, thường ở lối vào chính của một tòa nhà lớn, nhà thờ hoặc công trình công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dignitaries stood on the perron to address the crowd. (Các nhân vật quan trọng đứng trên bậc thềm để phát biểu trước đám đông.)
- The grand perron of the palace was made of white marble. (Bậc thềm lớn của cung điện được làm bằng đá cẩm thạch trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ascend the perron": bước lên bậc thềm.
- The guests ascended the perron to enter the cathedral. (Các vị khách bước lên bậc thềm để vào nhà thờ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Step (n): bậc thang, bước.
- Stair (n): bậc cầu thang.
- Threshold (n): ngưỡng cửa.
Từ đồng nghĩa
- Staircase steps: các bậc cầu thang.
- Entrance steps: các bậc thang lối vào.