perron

/'perən/
Học thuật
Thân thiện
perron

On monte les marches du perron pour entrer dans la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bậc thềm: Một bậc hoặc một loạt các bậc thang bằng đá hoặc vật liệu kiên cố khác, nằmlối vào chính của một tòa nhà, đặc biệtcác công trình công cộng, nhà thờ hoặc biệt thự cổ. thườngnơi dẫn lên cửa chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les invités attendent sur le perron de l'église. (Các vị khách đang chờ trên bậc thềm của nhà thờ.)
    • Le perron du château est très large et imposant. (Bậc thềm của lâu đài rất rộng đồ sộ.)
    • Elle est assise sur le perron pour observer la rue. ( ấy ngồi trên bậc thềm để ngắm phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cổ điển, "perron" thường được trang trí công phu với lan can, tượng hoặc vòi phun nước, trở thành một phần quan trọng của mặt tiền công trình.
    • Le perron monumental est orné de deux lions de pierre. (Bậc thềm đồ sộ được trang trí bằng hai con sư tử đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Escalier (n.m): Cầu thang (nói chung, có thểtrong hoặc ngoài nhà).
  • Marche (n.f): Bậc thang (chỉ một bậc đơn lẻ).
  • Palier (n.m): Chiếu nghỉ, sảnh nhỏ (thường ở đầu cầu thang).
Từ đồng nghĩa
  • Degré (n.m): Bậc thềm, bậc cửa (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn chương hoặc kiến trúc cổ).
  • Emmarchement (n.m): Phần sân hoặc nền bậc thang dẫn lên (thuật ngữ kiến trúc).
perron

On monte les marches du perron pour entrer dans la maison.

danh từ giống đực
  1. bậc thềm