persist
/pə'sist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kiên trì, bền bỉ tiếp tục: Tiếp tục một hành động hoặc một thái độ một cách kiên định, bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.
- Khăng khăng, cố chấp: Giữ vững một ý kiến, quan điểm hoặc cách cư xử một cách cứng nhắc.
- Tiếp tục tồn tại, dai dẳng: (Về một tình trạng, cảm giác, hiện tượng) vẫn tiếp tục kéo dài, không biến mất.
Ví dụ sử dụng
Kiên trì, bền bỉ:
- If you persist in your efforts, you will eventually succeed. (Nếu bạn kiên trì trong nỗ lực, cuối cùng bạn sẽ thành công.)
- She persisted with her studies despite financial difficulties. (Cô ấy vẫn bền bỉ với việc học bất chấp khó khăn tài chính.)
Khăng khăng, cố chấp:
- He persists in believing he is right, even with all the evidence against him. (Anh ta khăng khăng tin rằng mình đúng, ngay cả khi có mọi bằng chứng chống lại.)
- Do not persist in this foolish argument. (Đừng có cố chấp trong cuộc tranh cãi ngớ ngẩn này.)
Tiếp tục tồn tại, dai dẳng:
- The pain persisted for several days after the accident. (Cơn đau dai dẳng trong nhiều ngày sau vụ tai nạn.)
- Rumors about the company's closure persist. (Những tin đồn về việc đóng cửa công ty vẫn còn dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to persist in doing something": kiên trì/khăng khăng làm việc gì đó.
- He persists in arriving late to every meeting. (Anh ta cứ khăng khăng đến muộn trong mọi cuộc họp.)
"to persist with something": kiên trì theo đuổi, tiếp tục với cái gì.
- The researcher persisted with her experiments until she found the answer. (Nhà nghiên cứu kiên trì với các thí nghiệm của mình cho đến khi tìm ra câu trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
Persistence (danh từ): sự kiên trì, sự dai dẳng.
- Her persistence paid off when she finally got the job. (Sự kiên trì của cô ấy đã được đền đáp khi cuối cùng cô ấy có được công việc.)
Persistent (tính từ): kiên trì, dai dẳng.
- He is a very persistent salesman. (Anh ấy là một nhân viên bán hàng rất kiên trì.)
- a persistent cough (một cơn ho dai dẳng)
Từ đồng nghĩa
- Persevere: kiên trì, nhẫn nại (mang sắc thái tích cực hơn).
- Endure: chịu đựng, kéo dài.
- Continue: tiếp tục.
Từ trái nghĩa
- Give up: từ bỏ.
- Cease: ngừng, chấm dứt.
- Abandon: từ bỏ, bỏ mặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "persist" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa khác. Các cấu trúc chính là "persist in" và "persist with" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "persist".)
nội động từ
- kiên gan, bền bỉ
- to persist in doing somethingkiên gan làm việc gì
- khăng khăng, cố chấp
- to persist in one's opinionkhăng khăng giữ ý kiến của mình
- vẫn còn, cứ dai dẳng
- the fever persistscơn sốt vẫn dai dẳng
- the tendency still persistskhuynh hướng vẫn còn